tree house
Định nghĩa
Danh từ: Ngôi nhà nhỏ được xây dựng trên cành cây, thường dùng làm nơi vui chơi cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều chơi trong ngôi nhà trên cây của chúng.)
- (Xây một ngôi nhà trên cây đòi hỏi những cành cây chắc khỏe và gỗ vững chãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a tree house": sống trong một ngôi nhà trên cây, thường mang nghĩa lãng mạn hoặc phiêu lưu.
- The writer decided to live in a tree house for a year to find inspiration. (Nhà văn quyết định sống trong một ngôi nhà trên cây suốt một năm để tìm cảm hứng.)
- "a luxurious tree house": một ngôi nhà trên cây sang trọng, thường dùng trong du lịch nghỉ dưỡng.
- The resort offers guests a luxurious tree house with a view of the jungle. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp cho khách một ngôi nhà trên cây sang trọng với tầm nhìn ra rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Treehouse (n): cách viết ghép liền, cùng nghĩa với "tree house".
- Tree fort (n): pháo đài trên cây, thường là cấu trúc đơn giản hơn, dùng để chơi đùa.
- Tree platform (n): bệ gỗ trên cây, không có tường hoặc mái che.
Từ đồng nghĩa
- Playhouse on a tree: nhà chơi trên cây (cụm từ mô tả, ít phổ biến hơn).
- Canopy house: nhà trong tán cây (thường chỉ các công trình lớn hơn, sang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tree house".
Thành ngữ liên quan
- "up in the tree house": ở trên ngôi nhà trên cây, thường dùng để chỉ một nơi riêng tư, xa cách với thế giới bên ngoài.
- When he feels stressed, he goes up in the tree house to be alone. (Khi cảm thấy căng thẳng, anh ấy lên ngôi nhà trên cây để ở một mình.)
