tree hugger
Danh từ (thường mang tính miệt thị):
- Người ôm cây: "tree hugger" chỉ một người ủng hộ môi trường một cách nhiệt tình, đặc biệt là những người phản đối ngành công nghiệp khai thác gỗ và kêu gọi bảo tồn rừng. Thuật ngữ này thường được dùng với hàm ý chế nhạo hoặc chỉ trích, cho rằng những người này quá cực đoan hoặc lý tưởng hóa trong quan điểm bảo vệ thiên nhiên.
- (Một số người gọi các nhà hoạt động môi trường là "những người ôm cây" để chế nhạo niềm đam mê bảo vệ rừng của họ.)
- (Anh ấy tự hào nhận mình là một "người ôm cây" và tình nguyện tham gia các dự án trồng rừng vào mỗi cuối tuần.)
"to be labelled a tree hugger": bị gán cho cái mác "người ôm cây" (thường mang tính tiêu cực).
After speaking out against deforestation, she was labelled a tree hugger by her critics. (Sau khi lên tiếng chống nạn phá rừng, cô ấy đã bị những người chỉ trích gán cho cái mác "người ôm cây".)"tree hugger mentality": tư duy của người ôm cây (ám chỉ thái độ bảo vệ môi trường quá mức).
The company dismissed the proposal as a tree hugger mentality that ignores economic realities. (Công ty đã bác bỏ đề xuất như một tư duy "người ôm cây" bỏ qua thực tế kinh tế.)
Tree-hugging (tính từ): mang tính chất của người ôm cây, liên quan đến việc bảo vệ môi trường nhiệt tình.
Her tree-hugging lifestyle includes recycling everything and avoiding plastic. (Lối sống "ôm cây" của cô ấy bao gồm tái chế mọi thứ và tránh dùng nhựa.)Tree-huggerism (danh từ): chủ nghĩa ôm cây, hệ tư tưởng bảo vệ môi trường cực đoan.
Tree-huggerism is often criticized for being impractical in developing economies. (Chủ nghĩa "ôm cây" thường bị chỉ trích là không thực tế trong các nền kinh tế đang phát triển.)
- Environmentalist: nhà hoạt động môi trường (trung tính, không mang hàm ý miệt thị).
- Eco-activist: nhà hoạt động sinh thái (thường tích cực và có tổ chức).
- Greenie: người xanh (từ lóng, thường dùng ở Úc, mang tính thân thiện hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh).
To hug a tree: ôm một cái cây (hành động tượng trưng cho sự gắn kết với thiên nhiên).
The protestors hugged trees to prevent loggers from cutting them down. (Những người biểu tình đã ôm cây để ngăn thợ khai thác gỗ chặt chúng.)Tree-hugging movement: phong trào ôm cây (phong trào bảo vệ rừng).
The tree-hugging movement gained momentum in the 1970s. (Phong trào "ôm cây" đã phát triển mạnh mẽ vào những năm 1970.)
Not just a tree hugger: không chỉ là một người ôm cây (ám chỉ một người có quan điểm bảo vệ môi trường thực tế và hiệu quả).
She's not just a tree hugger; she has a PhD in environmental science. (Cô ấy không chỉ là một "người ôm cây"; cô ấy có bằng tiến sĩ khoa học môi trường.)Tree hugger vs. logger: người ôm cây đối đầu với thợ khai thác gỗ (mô tả xung đột giữa bảo tồn và phát triển).
The debate turned into a classic tree hugger vs. logger argument. (Cuộc tranh luận trở thành cuộc cãi vã kinh điển giữa "người ôm cây" và thợ khai thác gỗ.)