tree of heaven

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hôi thối, cây thiên đường: "tree of heaven" (Ailanthus altissima) một loại cây rụng , phát triển nhanh, nguồn gốc từ Trung Quốc. của giống cây sumac (cây muối), hoa mùi ngọt nhưng hơi hôi. Cây này được trồng rộng rãiHoa Kỳ làm cây đường phố khả năng chống ô nhiễm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tree of heaven is often found in urban areas because it can tolerate pollution. (Cây thiên đường thường được tìm thấycác khu vực đô thị có thể chịu được ô nhiễm.)
    • Despite its unpleasant smell, the tree of heaven is valued for its rapid growth. (Mặc dù mùi khó chịu, cây thiên đường vẫn được đánh giá cao tốc độ phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a tree of heaven": (ẩn dụ) chỉ một thứ đó phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn.
    • This business is like a tree of heaven, thriving even in a polluted market. (Doanh nghiệp này giống như cây thiên đường, phát triển mạnh mẽ ngay cả trong một thị trường ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ailanthus (danh từ): tên khoa học của chi cây này.
    • The ailanthus is known for its invasive nature. (Chi Ailanthus được biết đến với tính chất xâm lấn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hôi thối: tên gọi khác dựa trên mùi của hoa.
  • Cây sumac Trung Quốc: do giống cây sumac.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "tree of heaven".
Thành ngữ liên quan
  • "Grow like a tree of heaven": phát triển nhanh mạnh mẽ, thường trong môi trường khắc nghiệt.
    • Weeds in this garden grow like a tree of heaven. (Cỏ dại trong khu vườn này phát triển nhanh như cây thiên đường.)
tree of heaven
A young tree of heaven grows in a city park.