tree of heaven
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hôi thối, cây thiên đường: "tree of heaven" (Ailanthus altissima) là một loại cây rụng lá, phát triển nhanh, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Lá của nó giống lá cây sumac (cây muối), và hoa có mùi ngọt nhưng hơi hôi. Cây này được trồng rộng rãi ở Hoa Kỳ làm cây đường phố vì khả năng chống ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tree of heaven is often found in urban areas because it can tolerate pollution. (Cây thiên đường thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị vì nó có thể chịu được ô nhiễm.)
- Despite its unpleasant smell, the tree of heaven is valued for its rapid growth. (Mặc dù có mùi khó chịu, cây thiên đường vẫn được đánh giá cao vì tốc độ phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a tree of heaven": (ẩn dụ) chỉ một thứ gì đó phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn.
- This business is like a tree of heaven, thriving even in a polluted market. (Doanh nghiệp này giống như cây thiên đường, phát triển mạnh mẽ ngay cả trong một thị trường ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ailanthus (danh từ): tên khoa học của chi cây này.
- The ailanthus is known for its invasive nature. (Chi Ailanthus được biết đến với tính chất xâm lấn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cây hôi thối: tên gọi khác dựa trên mùi của hoa.
- Cây sumac Trung Quốc: do lá giống cây sumac.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "tree of heaven".
Thành ngữ liên quan
- "Grow like a tree of heaven": phát triển nhanh và mạnh mẽ, thường trong môi trường khắc nghiệt.
- Weeds in this garden grow like a tree of heaven. (Cỏ dại trong khu vườn này phát triển nhanh như cây thiên đường.)
