tree of knowledge

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tri thức: Theo Kinh Thánh, "tree of knowledge" cây trong Vườn Địa Đàng quả của bị cấm ăn. Adam Eva đã ăn quả này, dẫn đến sự sa ngã của loài người. Đây biểu tượng cho kiến thức về thiện ác, cũng như sự bất tuân mệnh lệnh của Chúa.

dụ sử dụng
  • (Adam Eva bị cấm ăn quả từ cây tri thức.)
  • (Cây tri thức một biểu tượng trung tâm trong câu chuyện về sự sa ngã của loài người.)
  • (Nhiều nghệ sĩ đã khắc họa cây tri thức trong các bức tranh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tree of knowledge of good and evil": Tên đầy đủ trong Kinh Thánh, nhấn mạnh khả năng phân biệt thiện ác.

    • God placed the tree of knowledge of good and evil in the middle of the garden. (Chúa đặt cây tri thức về thiện ácgiữa khu vườn.)
  • "To eat from the tree of knowledge": Hành động tìm kiếm kiến thức bị cấm hoặc vượt quá giới hạn cho phép.

    • By asking too many questions, he felt like he was eating from the tree of knowledge. (Bằng cách hỏi quá nhiều câu hỏi, anh ấy cảm thấy như mình đang ăn từ cây tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree of life (danh từ): Cây sự sống, một biểu tượng khác trong Vườn Địa Đàng, tượng trưng cho sự bất tử.

    • The tree of life was also in the Garden of Eden. (Cây sự sống cũngtrong Vườn Địa Đàng.)
  • Knowledge tree (danh từ): Một cấu trúc tri thức, thường dùng trong giáo dục hoặc công nghệ thông tin.

    • The company created a knowledge tree to organize its data. (Công ty đã tạo một cây tri thức để tổ chức dữ liệu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbidden fruit: Quả cấm, ám chỉ điều đó bị cấm nhưng lại hấp dẫn.
    • The forbidden fruit of the tree of knowledge brought sin into the world. (Quả cấm của cây tri thức đã mang tội lỗi vào thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To eat from (the tree of knowledge): Ăn từ cây tri thức, nghĩa bóng tìm kiếm kiến thức nguy hiểm.
    • He was punished for eating from the tree of knowledge. (Anh ấy bị trừng phạt ăn từ cây tri thức.)
Thành ngữ liên quan
  • The tree of knowledge of good and evil: Thành ngữ chỉ sự phân biệt thiện ác con người được sau khi phạm tội.
    • After eating the fruit, Adam and Eve gained the tree of knowledge of good and evil. (Sau khi ăn quả, Adam Eva được cây tri thức về thiện ác.)
tree of knowledge
The forbidden fruit hangs from the tree of knowledge in the garden.