tree of the gods

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây chịu hạn, phát triển nhanh: "tree of the gods" chỉ một loại cây thân gỗ rụng nguồn gốc từ Trung Quốc, với tán giống cây sơn thù du hoa mùi ngọt nhưng hơi hôi. Loài cây này thường được trồng làm cây đường phốHoa Kỳ nhờ khả năng chống chịu ô nhiễm cao.

dụ sử dụng
  • (Cây tree of the gods thường được trồngkhu vực đô thị có thể phát triển tốt trong môi trường ô nhiễm.)
  • (Ở Trung Quốc, cây tree of the gods được đánh giá cao nhờ tốc độ phát triển nhanh tán độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plant a tree of the gods": trồng loại cây này với mục đích làm cảnh hoặc cải thiện môi trường. (Nhiều thành phố đã quyết định trồng cây tree of the gods dọc theo các tuyến đường chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree of heaven (cây thiên đường): tên gọi phổ biến khác của cùng loài cây này, thường được dùng trong văn cảnh thông thường. (Cây tree of heaven tên gọi khác của cây tree of the gods.)
Từ đồng nghĩa
  • Ailanthus altissima: tên khoa học của loài cây này. (Ailanthus altissima tên khoa học của cây tree of the gods.)
Các cụm từ liên quan
  • Deciduous tree: cây rụng . (Cây tree of the gods cây rụng , mất vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a tree of the gods": rất cứng cáp, chịu đựng tốt (thường dùng để mô tả người hoặc vật khả năng chống chịu cao). (Sau nhiều năm khó khăn, anh ấy trở nên cứng cáp như cây tree of the gods.)
tree of the gods
The city planted a tree of the gods along the busy avenue.