tree sparrow
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim sẻ cây: "Tree sparrow" là tên gọi của một loài chim sẻ nhỏ, thường sống ở các khu vực cây cối, vùng nông thôn hoặc ngoại ô. Loài này có kích thước nhỏ hơn so với chim sẻ nhà (house sparrow) và thường xuất hiện vào mùa đông ở miền bắc Hoa Kỳ, cũng như phổ biến ở châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Chim sẻ cây là loài khách thường xuyên vào mùa đông ở các khu vườn phía bắc.)
- (Không giống như chim sẻ nhà, chim sẻ cây thích các khu vực có cây cối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh thái học, "tree sparrow" được dùng để chỉ một loài chỉ thị sinh học cho chất lượng môi trường sống ở vùng nông thôn.
- Trong điểu học (ornithology), thuật ngữ này thường được phân biệt với "house sparrow" dựa trên đặc điểm hình thái như mỏ nhỏ hơn và đỉnh đầu màu nâu đỏ.
Biến thể và từ gần giống
Sparrow (danh từ): chim sẻ (nói chung).
- The sparrow is one of the most common birds in the world. (Chim sẻ là một trong những loài chim phổ biến nhất thế giới.)
House sparrow (danh từ): chim sẻ nhà (loài thường sống gần người).
- House sparrows are often seen in urban areas. (Chim sẻ nhà thường được thấy ở các khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Eurasian tree sparrow: tên khoa học (Passer montanus), dùng để chỉ chính xác loài này.
- Field sparrow: đôi khi dùng nhầm lẫn, nhưng thực tế là một loài khác (Spizella pusilla) ở Bắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
Tree sparrow flock: đàn chim sẻ cây.
- A tree sparrow flock gathered in the hedgerow. (Một đàn chim sẻ cây tụ tập trên hàng rào cây.)
Tree sparrow nest: tổ chim sẻ cây.
- The tree sparrow nest is often built in tree holes. (Tổ chim sẻ cây thường được xây trong hốc cây.)
Thành ngữ liên quan
- As common as a tree sparrow: phổ biến như chim sẻ cây (thường dùng để chỉ sự xuất hiện thường xuyên, dễ thấy).
- In rural England, these birds are as common as a tree sparrow. (Ở vùng nông thôn Anh, những con chim này phổ biến như chim sẻ cây vậy.)
