tree squirrel

Định nghĩa

Danh từ: Sóc cây (chỉ bất kỳ loài sóc điển hình nào sống trên cây, đuôi rậm thường sống trong các khu rừng).

dụ sử dụng
  • (Con sóc cây nhanh chóng trèo lên cây sồi để giấu quả sồi.)
  • (Trong công viên, bạn thường có thể thấy một con sóc cây nhảy từ cành này sang cành khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tree squirrel" thường được dùng để phân biệt với các loài sóc đất (ground squirrel) hoặc sóc bay (flying squirrel), nhấn mạnh môi trường sống chủ yếu trên cây.
    • Unlike the ground squirrel, the tree squirrel rarely descends to the ground. (Không giống như sóc đất, sóc cây hiếm khi xuống mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Squirrel (danh từ): sóc (nói chung, bao gồm cả sóc cây sóc đất).
    • A squirrel is a common animal in many forests. (Sóc loài động vật phổ biến trong nhiều khu rừng.)
  • Arboreal squirrel (danh từ): sóc sống trên cây (một thuật ngữ khoa học tương tự "tree squirrel").
    • The arboreal squirrel has strong claws for climbing. (Sóc sống trên cây móng vuốt khỏe để leo trèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree-dwelling squirrel: sóc sống trên cây.
  • Arboreal rodent: loài gặm nhấm sống trên cây (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scurry up (động từ): chạy nhanh lên (thường dùng để miêu tả hành động của sóc cây).
    • The tree squirrel scurried up the trunk when it heard a noise. (Con sóc cây chạy nhanh lên thân cây khi nghe thấy tiếng động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Squirrel away": cất giấu, dự trữ (thường dùng cho hành động tích trữ thức ăn của sóc cây).
    • She likes to squirrel away money for emergencies. ( ấy thích dự trữ tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
tree squirrel
A tree squirrel gathers acorns in the park.