tree stump

Định nghĩa

Danh từ: Gốc cây (phần thân cây còn lại sau khi cây đã bị đốn hạ, thường nhô lên khỏi mặt đất).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi ngồi trên một gốc cây để nghỉ ngơi trong chuyến đi bộ.)
  • (Gốc cây già trong vườn bị phủ đầy rêu.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tree stump": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật đứng yên, không di chuyển, giống như một gốc cây.
    • He stood there like a tree stump, refusing to move. (Anh ấy đứng đó như một gốc cây, từ chối di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree stump (n): gốc cây (cụm danh từ cố định, không biến thể chính thức).
  • Stump (n): gốc cây (có thể dùng riêng để chỉ gốc cây, nhưng "tree stump" cụ thể hơn).
  • Stump (v): làm bối rối, làm khó hiểu (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp).
    • The question stumped the students. (Câu hỏi đã làm học sinh bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Stump: gốc cây (thường dùng trong văn nói văn viết).
  • Root base: phần gốc rễ (nhấn mạnh phần dưới mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stump up: (thông tục) trả tiền, góp tiền.
    • We all had to stump up for the dinner. (Tất cả chúng tôi phải góp tiền cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • As solid as a tree stump: vững chắc như gốc cây (chỉ sự ổn định, khó lay chuyển).

    • His argument was as solid as a tree stump. (Lập luận của anh ấy vững chắc như gốc cây.)
  • To pull up a tree stump: nhổ bỏ một gốc cây (thường dùng theo nghĩa đen, nhưng cũng có nghĩa bóng chỉ việc giải quyết một vấn đề khó khăn).

tree stump
A child sits on a tree stump in the forest.