tree surgery

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật câychỉ việc điều trị hoặc chăm sóc các cây bị hư hại, mục nát hoặc bị bệnh, thường bao gồm các kỹ thuật như cắt tỉa, ghép vết thương, hoặc gia cố cấu trúc để phục hồi sức khỏe an toàn của cây.

dụ sử dụng
  • (Chuyên gia cây cối chuyên về phẫu thuật cây để cứu những cây sồi già.)
  • (Phẫu thuật cây đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận để tránh làm hư hại thêm cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo tree surgery": trải qua quá trình phẫu thuật cây.

    • The ancient banyan tree underwent tree surgery after the storm. (Cây đa cổ thụ đã trải qua phẫu thuật cây sau cơn bão.)
  • "tree surgery techniques": các kỹ thuật phẫu thuật cây.

    • Modern tree surgery techniques include cable bracing and cavity filling. (Các kỹ thuật phẫu thuật cây hiện đại bao gồm dây cáp gia cố trám lỗ hổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật câyngười chuyên thực hiện phẫu thuật cây.

    • The tree surgeon climbed the tree to assess the damage. (Bác sĩ phẫu thuật cây đã leo lên cây để đánh giá thiệt hại.)
  • Arboriculture (danh từ): nghề trồng chăm sóc cây, bao gồm cả phẫu thuật cây.

Từ đồng nghĩa
  • Cây đốn, cắt tỉa chuyên nghiệp: mô tả hành động cắt tỉa mục đích điều trị.
  • Chăm sóc cây chuyên sâu: nhấn mạnh vào việc phục hồi sức khỏe cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut back: cắt tỉa bớt (cành lá) để kiểm soát hoặc phục hồi cây.

    • The tree surgeon cut back the dead branches. (Bác sĩ phẫu thuật cây đã cắt tỉa bớt những cành chết.)
  • Fill in: trám lấp (lỗ hổng hoặc vết thương trên thân cây).

    • They filled in the cavity to prevent decay. (Họ đã trám lấp lỗ hổng để ngăn mục nát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give a tree a new lease on life": phục hồi cây, giúp cây sống thêm.
    • Tree surgery gave the old maple a new lease on life. (Phẫu thuật cây đã giúp cây phong già một cuộc sống mới.)
tree surgery
A certified arborist performs tree surgery on a large oak.