tree swift

Định nghĩa

Danh từ: Tree swift (chim yến cây) một loài chim thuộc họ Hemiprocnidae, nguồn gốc từ Đông Nam Á quần đảo Đông Ấn. Chúng khác với yến thường (true swifts) ở chỗ mào thẳng đứng (upright crests) làm tổ trên cây.

dụ sử dụng
  • (Chim yến cây được biết đến với mào đặc trưng thói quen làm tổ trong rừng.)
  • (Không giống như yến thường, chim yến cây thích xây tổ trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tree swift habitat": môi trường sống của chim yến cây, thường các khu rừng nhiệt đới.

    • Conservation efforts focus on preserving the tree swift habitat in Southeast Asia. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của chim yến câyĐông Nam Á.)
  • "Tree swift species": các loài thuộc họ chim yến cây, bao gồm bốn loài chính.

    • There are four recognized tree swift species, each with unique plumage. ( bốn loài chim yến cây được công nhận, mỗi loài bộ lông độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift (danh từ): chim yến (thường), không mào làm tổ trong hang động hoặc tòa nhà.

    • The common swift is known for its fast flying speed. (Chim yến thường được biết đến với tốc độ bay nhanh.)
  • Crested swift (danh từ): tên gọi khác của chim yến cây, nhấn mạnh đặc điểm mào.

    • The crested swift is a synonym for tree swift in ornithology. (Chim yến mào từ đồng nghĩa với chim yến cây trong ngành điểu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Crested swift: chim yến mào.
  • Hemiprocnidae: tên khoa học của họ chim yến cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nest in trees: làm tổ trên cây.
    • Tree swifts nest in trees, using saliva and plant materials. (Chim yến cây làm tổ trên cây, sử dụng nước bọt vật liệu thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Tree swift" thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ.
tree swift
A tree swift perches on a high branch, its crest clearly visible.