treed

treed

A hiker is treed by a curious bear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị dồn vào thế , không còn đường thoát: "treed" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật bị buộc phải đối mặt với kẻ tấn công hoặc tình huống nguy hiểm, không thể chạy trốn, giống như một con thú bị săn đuổi trèo lên cây nhưng vẫn bị bao vây.
dụ sử dụng
  • (Con cáo bị săn đã bị bọn chó săn dồn vào thế sau một cuộc rượt đuổi dài.)
  • ( ấy đã dồn tôi vào thế giữa hiên nhà xe của ấy, không còn lối thoát nào.)
  • (Như một con thú bị dồn vào đường cùng, anh ta chỉ có thể chờ đợi hy vọng vào sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treed": bị mắc kẹt, không lựa chọn.
    • In the negotiation, he was treed by his own previous statements. (Trong cuộc đàm phán, anh ta bị mắc kẹt bởi những tuyên bố trước đó của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree (danh từ): cái cây.
    • The cat climbed the tree to escape the dog. (Con mèo trèo lên cây để trốn con chó.)
  • Tree (động từ): dồn vào thế , buộc phải trèo lên cây.
    • The dogs treed the raccoon in the backyard. ( chó đã dồn con gấu mèo lên câysân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornered: bị dồn vào góc, không còn lối thoát.
    • The thief was cornered by the police in an alley. (Tên trộm bị cảnh sát dồn vào góc trong một con hẻm.)
  • Trapped: bị mắc bẫy, không thể thoát.
    • She felt trapped in her dead-end job. ( ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc không tương lai của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tree up: dồn lên cây (thường dùng trong săn bắn).
    • The hunters managed to tree up the bear. (Những người thợ săn đã dồn được con gấu lên cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Up a tree: ở trong tình thế khó khăn, không lối thoát.
    • After losing his wallet, he was really up a tree. (Sau khi mất , anh ta thực sựtrong tình thế khó khăn.)