treetop
Định nghĩa
Danh từ: - Ngọn cây, tán cây: "treetop" chỉ phần cao nhất của một cây, bao gồm các cành và lá phía trên cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim đang đậu trên ngọn cây, hót.)
- (Chúng tôi có thể nhìn thấy các ngọn cây từ cửa sổ máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from treetop to root": từ ngọn cây đến rễ cây, nghĩa bóng là toàn bộ hoặc từ đầu đến cuối.
- He knows the forest from treetop to root. (Anh ấy biết khu rừng từ ngọn cây đến rễ cây.)
"treetop level": tầm ngọn cây, thường dùng trong hàng không hoặc quan sát tự nhiên.
- The helicopter flew at treetop level to avoid radar. (Máy bay trực thăng bay ở tầm ngọn cây để tránh radar.)
Biến thể và từ gần giống
Treetop (adj): thuộc về ngọn cây.
- The treetop canopy is home to many animals. (Tán ngọn cây là nhà của nhiều loài động vật.)
Treehouse (n): nhà trên cây (không phải treetop, nhưng liên quan đến cây).
Từ đồng nghĩa
- Canopy: tán cây, mái che tự nhiên.
- Crown: tán cây (thường dùng trong thực vật học).
- Topmost branches: các cành cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Climb to the treetop: trèo lên ngọn cây.
- The monkey climbed to the treetop to get the fruit. (Con khỉ trèo lên ngọn cây để lấy quả.)
Look from the treetop: nhìn từ ngọn cây.
- She looked from the treetop at the entire village. (Cô ấy nhìn từ ngọn cây xuống toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
- Treetop view: tầm nhìn từ trên cao, nghĩa bóng là cái nhìn tổng quan.
- The documentary offers a treetop view of the rainforest. (Bộ phim tài liệu mang đến cái nhìn tổng quan về rừng nhiệt đới từ ngọn cây.)
