trembles

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh run rẩy: "trembles" một bệnhgia súc, đặc biệt , gây ra bởi việc ăn phải một số loại cây thuộc họ rắn rết (snakeroot). Bệnh này làm cho con vật bị run rẩy, mất kiểm soát bắp.
dụ sử dụng
  • (Đàn được chẩn đoán mắc bệnh run rẩy sau khi gặm cỏ trên đồng.)
  • (Nông dân phải cẩn thận để ngăn ngừa bệnh run rẩygia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from the trembles": bị bệnh run rẩy.
    • The herd suffered from the trembles due to contaminated feed. (Đàn gia súc bị bệnh run rẩy do thức ăn bị nhiễm độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremble (động từ): run rẩy (dùng cho người hoặc động vật).
    • She began to tremble with fear. ( ấy bắt đầu run lên sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shakes: cơn run rẩy (thường dùng cho người hoặc động vật).
  • Tremor: sự rung động nhẹ, run rẩy (y học).
Thành ngữ liên quan
  • The trembles: cụm từ chỉ bệnh run rẩygia súc.
    • The farmer recognized the trembles in his sheep immediately. (Người nông dân nhận ra bệnh run rẩyđàn cừu của mình ngay lập tức.)
trembles
The cow trembles as it stands in the pasture.