trembling
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang run rẩy, rung động nhẹ: "trembling" mô tả trạng thái rung động nhẹ và không đều, thường do sợ hãi, lạnh, hoặc yếu đuối, giống như lá cây dương rung trong gió.
Danh từ:
- Sự run rẩy, sự rung động: "trembling" chỉ hành động hoặc trạng thái run rẩy, thường là của cơ thể hoặc các bộ phận như tay, chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She held out her trembling hands to the fire. (Cô ấy đưa đôi tay đang run rẩy của mình ra gần lửa.)
- The trembling child asked for more food. (Đứa trẻ đang run rẩy xin thêm đồ ăn.)
Danh từ:
- The trembling of his fingers as he lit his pipe was noticeable. (Sự run rẩy của những ngón tay anh ấy khi châm tẩu thuốc là rất dễ thấy.)
- A trembling in her voice betrayed her fear. (Một sự run rẩy trong giọng nói của cô ấy đã phản bội nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trembling voice": giọng nói run rẩy (thể hiện cảm xúc mạnh như sợ hãi, xúc động).
- He spoke in a trembling voice as he delivered the news. (Anh ấy nói bằng một giọng run rẩy khi thông báo tin tức.)
"trembling with anger/fear/excitement": run lên vì giận dữ/sợ hãi/phấn khích.
- She was trembling with anger after the argument. (Cô ấy run lên vì giận dữ sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremble (động từ): run rẩy.
- His hands trembled as he signed the document. (Tay anh ấy run rẩy khi ký tài liệu.)
- Trembly (tính từ, thân mật): hơi run rẩy.
- I felt a bit trembly after the scary movie. (Tôi cảm thấy hơi run sau bộ phim đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Shaking: rung, lắc (mạnh hơn, thường do tác động bên ngoài).
- Quivering: rung nhẹ (thường do cảm xúc).
- Shivering: rùng mình (thường do lạnh hoặc sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tremble with: run lên vì (một cảm xúc cụ thể).
- He trembled with excitement when he saw the gift. (Anh ấy run lên vì phấn khích khi thấy món quà.)
Thành ngữ liên quan
All of a tremble: hoàn toàn run rẩy (vì sợ hãi hoặc lo lắng).
- She was all of a tremble before her job interview. (Cô ấy hoàn toàn run rẩy trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Trembling in one's boots: sợ hãi tột độ (thành ngữ hài hước).
- The bully was trembling in his boots when the principal arrived. (Kẻ bắt nạt sợ hãi tột độ khi hiệu trưởng đến.)