trembling

trembling

The child's trembling hands held the delicate bird's nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang run rẩy, rung động nhẹ: "trembling" mô tả trạng thái rung động nhẹ không đều, thường do sợ hãi, lạnh, hoặc yếu đuối, giống như cây dương rung trong gió.
  2. Danh từ:

    • Sự run rẩy, sự rung động: "trembling" chỉ hành động hoặc trạng thái run rẩy, thường của cơ thể hoặc các bộ phận như tay, chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She held out her trembling hands to the fire. ( ấy đưa đôi tay đang run rẩy của mình ra gần lửa.)
    • The trembling child asked for more food. (Đứa trẻ đang run rẩy xin thêm đồ ăn.)
  • Danh từ:

    • The trembling of his fingers as he lit his pipe was noticeable. (Sự run rẩy của những ngón tay anh ấy khi châm tẩu thuốc rất dễ thấy.)
    • A trembling in her voice betrayed her fear. (Một sự run rẩy trong giọng nói của ấy đã phản bội nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trembling voice": giọng nói run rẩy (thể hiện cảm xúc mạnh như sợ hãi, xúc động).

    • He spoke in a trembling voice as he delivered the news. (Anh ấy nói bằng một giọng run rẩy khi thông báo tin tức.)
  • "trembling with anger/fear/excitement": run lên giận dữ/sợ hãi/phấn khích.

    • She was trembling with anger after the argument. ( ấy run lên giận dữ sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremble (động từ): run rẩy.
    • His hands trembled as he signed the document. (Tay anh ấy run rẩy khi tài liệu.)
  • Trembly (tính từ, thân mật): hơi run rẩy.
    • I felt a bit trembly after the scary movie. (Tôi cảm thấy hơi run sau bộ phim đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaking: rung, lắc (mạnh hơn, thường do tác động bên ngoài).
  • Quivering: rung nhẹ (thường do cảm xúc).
  • Shivering: rùng mình (thường do lạnh hoặc sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tremble with: run lên (một cảm xúc cụ thể).
    • He trembled with excitement when he saw the gift. (Anh ấy run lên phấn khích khi thấy món quà.)
Thành ngữ liên quan
  • All of a tremble: hoàn toàn run rẩy ( sợ hãi hoặc lo lắng).

    • She was all of a tremble before her job interview. ( ấy hoàn toàn run rẩy trước buổi phỏng vấn xin việc.)
  • Trembling in one's boots: sợ hãi tột độ (thành ngữ hài hước).

    • The bully was trembling in his boots when the principal arrived. (Kẻ bắt nạt sợ hãi tột độ khi hiệu trưởng đến.)