tremella fuciformis

Định nghĩa

Danh từ:
- Nấm tuyết (Nấm ngân nhĩ): "tremella fuciformis" một loại nấm ăn được, hình dạng giống như bông tuyết hoặc san hô, thường màu trắng hoặc vàng nhạt, kết cấu sền sệt giòn. Loại nấm này phổ biến trong ẩm thực y học cổ truyền Trung Quốc, Nhật Bản Đài Loan; hầu hết được sấy khô để bảo quản sử dụng.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used dried tremella fuciformis in the soup to add texture. (Chúng tôi đã dùng nấm tuyết khô trong món súp để tăng độ giòn.)
    • Tremella fuciformis is often soaked in water before cooking. (Nấm tuyết thường được ngâm nước trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tremella fuciformis in traditional medicine": nấm tuyết được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe, làm đẹp da hỗ trợ hệ miễn dịch.
    • In Chinese medicine, tremella fuciformis is believed to nourish the lungs and improve skin complexion. (Trong y học Trung Quốc, nấm tuyết được tin giúp bổ phổi cải thiện làn da.)
Biến thể từ gần giống
  • Nấm ngân nhĩ (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt): cùng chỉ loại nấm này.
    • Nấm ngân nhĩ thường được dùng trong các món chè hoặc súp. (Nấm ngân nhĩ thường được dùng trong các món chè hoặc súp.)
  • Silver ear mushroom (tên tiếng Anh thông dụng): nấm tai bạc.
    • Silver ear mushroom is another name for tremella fuciformis. (Nấm tai bạc tên gọi khác của nấm tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm tuyết: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Nấm bông tuyết: tên gọi khác dựa trên hình dạng.
  • Snow fungus: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak up: hấp thụ (nước).
    • The dried tremella fuciformis will soak up water and expand. (Nấm tuyết khô sẽ hấp thụ nước nở ra.)
  • Cook down: nấu nhỏ lửa cho đến khi đặc lại.
    • You should cook the tremella fuciformis down until it becomes soft. (Bạn nên nấu nhỏ lửa nấm tuyết cho đến khi mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này đây tên khoa học của một loại nấm, không mang tính ẩn dụ.
tremella fuciformis
A chef soaks dried tremella fuciformis in a bowl of water.