tremendously

tremendously

He improved tremendously after practicing every day.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cực kỳ, vô cùng: "tremendously" được dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn hoặc rất mạnh của một hành động, tính chất hoặc trạng thái. mang sắc thái mạnh mẽ hơn "very" thường thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấycùng hạnh phúc khi nhận được giải thưởng.)
  • (Dự án đã phát triển một cách cực kỳ nhanh chóng trong năm qua.)
  • (Anh ấy một nhạc cùng tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tremendously + tính từ: Dùng để nhấn mạnh tính chất.
    • The view from the mountain was tremendously beautiful. (Khung cảnh từ trên núicùng đẹp.)
  • Tremendously + động từ: Dùng để nhấn mạnh hành động.
    • The company has expanded tremendously in recent years. (Công ty đã mở rộng một cách đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremendous (tính từ): to lớn, khủng khiếp, tuyệt vời.
    • They made a tremendous effort to finish on time. (Họ đã nỗ lực rất lớn để hoàn thành đúng hạn.)
  • Tremendousness (danh từ): sự to lớn, tính khủng khiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
    • It was extremely cold last night. (Đêm qua cực kỳ lạnh.)
  • Incredibly: không thể tin nổi, vô cùng.
    • She is incredibly kind. ( ấycùng tốt bụng.)
  • Enormously: to lớn, khổng lồ.
    • The population has grown enormously. (Dân số đã tăng lên khổng lồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tremendously". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ như "grow", "increase", "improve" để nhấn mạnh mức độ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "tremendously". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như:
    • Tremendously successful: thành công vượt bậc.
    • Tremendously grateful: vô cùng biết ơn.