tremolite

Định nghĩa

Danh từ (khoáng vật học): - Tremolite: Một loại khoáng vật màu trắng hoặc xanh lục nhạt, thuộc nhóm amphibole, công thức hóa học canxi magie silicat. Khoáng vật này thường được sử dụng như một dạng amiăng.

dụ sử dụng
  • (Tremolite thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất.)
  • (Công nhân tiếp xúc với sợi tremolite có thể mắc các bệnh về phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tremolite as an asbestiform mineral: Thuật ngữ chỉ dạng sợi của tremolite, có thể gây hại cho sức khỏe khi hít phải.
    • The tremolite in this mine is classified as an asbestiform variety. (Tremolite trong mỏ này được phân loại dạng sợi amiăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremolitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa tremolite.
    • The tremolitic rock samples were analyzed in the lab. (Các mẫu đá chứa tremolite đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiăng tremolite (từ ghép): một dạng cụ thể của amiăng, thường dùng trong ngành công nghiệp.
  • Khoáng vật amphibole: nhóm khoáng vật chứa tremolite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tremolite" do đây danh từ chỉ khoáng vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "tremolite".

tremolite
A geologist carefully examines a sample of tremolite in the field.