trempage

Học thuật
Thân thiện
trempage

Le linge est en trempage dans une bassine d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhúng, sự ngâm: Hành động làm cho một vật thấm ướt hoặc ngâm trong một chất lỏng trong một khoảng thời gian nhất định.
    • (Ngành in) Sự dấp nước: Quá trình làm ẩm giấy trước khi in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trempage du linge dans l'eau savonneuse est la première étape du lavage. (Sự nhúng quần áo vào nước phòngbước đầu tiên của việc giặt giũ.)
    • Le trempage des semences avant le semis peut améliorer la germination. (Sự ngâm hạt giống trước khi gieo có thể cải thiện tỷ lệ nảy mầm.)
    • Le trempage thermique est une technique utilisée en métallurgie. (Sự ngâm nóngmột kỹ thuật được sử dụng trong luyện kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trempage coagulé": Sự ngâm đông tụ (một quy trình kỹ thuật).

    • Le trempage coagulé est essentiel pour certains traitements de surface. (Sự ngâm đông tụ rất cần thiết cho một số phương pháp xửbề mặt.)
  • "Trempage du papier pour l'impression": Sự dấp nước giấy để in (một thuật ngữ chuyên ngành in ấn).

    • La qualité de l'impression dépend souvent du trempage du papier. (Chất lượng in thường phụ thuộc vào sự dấp nước giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremper (động từ): nhúng, ngâm.

    • Il faut tremper les légumineuses avant de les cuire. (Phải ngâm các loại đậu trước khi nấu.)
  • Trempé, trempée (tính từ): bị ướt sũng, được tôi luyện (nghĩa bóng).

    • Il est rentré trempé par la pluie. (Anh ấy về nhà ướt sũng mưa.)
    • C'est un soldat trempé par l'épreuve. (Đómột người lính đã được tôi luyện qua thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Immersion: sự nhúng chìm, sự ngâm.
  • Mouillage: sự làm ướt.
Các cụm từ liên quan
  • Temps de trempage: thời gian ngâm.

    • Le temps de trempage recommandé est de douze heures. (Thời gian ngâm được khuyến nghịmười hai giờ.)
  • Solution de trempage: dung dịch ngâm.

    • Préparez une solution de trempage à base de vinaigre. (Hãy chuẩn bị một dung dịch ngâm gốc giấm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trempage")

trempage

Le linge est en trempage dans une bassine d'eau.

danh từ giống đực
  1. sự nhúng; sự ngâm
    • Trempage du linge
      sự nhúng quần áo
    • Trempage des semences
      sự nhúng hạt giống
    • Trempage thermique
      sự ngâm nóng
    • Trempage coagulé
      sự ngâm đông tụ
  2. (ngành in) sự dấp nước
    • Trempage du papier pour l'impression
      sự dấp nước giấy để in