tremulously

tremulously

The leaves rustled tremulously in the gentle breeze.

Định nghĩa

Trạng từ: Mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự run rẩy, lo lắng, hoặc thiếu tự tin, thường do sợ hãi, xúc động mạnh, hoặc yếu đuối.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc xào xạc một cách run rẩy trong gió.)
  • ( ấy nói với giọng run run khi thú nhận lỗi lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move tremulously": di chuyển một cách run rẩy, thường dùng để tả chuyển động không vững vàng.
    • The old man walked tremulously across the room. (Ông lão bước đi run rẩy qua căn phòng.)
  • "to say something tremulously": nói điều đó với giọng run rẩy, thể hiện cảm xúc mạnh.
    • "I'm sorry," he said tremulously, his eyes filled with tears. ("Tôi xin lỗi," anh ấy nói run run, mắt đẫm lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremulous (tính từ): run rẩy, lo lắng.
    • Her tremulous voice betrayed her nervousness. (Giọng nói run rẩy của ấy cho thấy sự lo lắng.)
  • Tremor (danh từ): sự run rẩy, cơn chấn động.
    • A slight tremor shook his hands. (Một cơn run nhẹ làm run tay anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Shakily: một cách run rẩy.
    • He stood up shakily after the accident. (Anh ấy đứng dậy run rẩy sau tai nạn.)
  • Unsteadily: một cách không vững vàng.
    • The child walked unsteadily on the icy path. (Đứa trẻ bước đi không vững trên con đường băng giá.)
  • Fearfully: một cách sợ hãi.
    • She looked around fearfully in the dark. ( ấy nhìn xung quanh một cách sợ hãi trong bóng tối.)
Các cụm từ liên quan
  • Tremulously excited: run rẩy phấn khích.
    • Her voice was tremulously excited when she announced the news. (Giọng ấy run run phấn khích khi thông báo tin tức.)
  • Tremulously hopeful: run rẩy với hy vọng.
    • He looked at her tremulously hopeful, waiting for her answer. (Anh ấy nhìn ấy với ánh mắt run rẩy đầy hy vọng, chờ đợi câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • To quake in one's boots: run sợ, lo lắng cực độ (tương tự trạng thái "tremulously").
    • He was quaking in his boots as he entered the haunted house. (Anh ấy run sợ khi bước vào ngôi nhà ma.)

Từ có nhắc đến "tremulously"