trench mouth

Định nghĩa

Trench mouth (danh từ) một bệnh nhiễm trùng cấp tính, khả năng lây lan, ảnh hưởng đến đường hô hấp miệng. Bệnh được đặc trưng bởi các vết loét trên màng nhầy (niêm mạc) của miệng, gây đau đớn khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Người lính được chẩn đoán mắc bệnh trench mouth sau nhiều tuần vệ sinh răng miệng kémchiến trường.)
  • (Bệnh trench mouth có thể gây đau dữ dội chảy máu nướu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute trench mouth": dạng cấp tính của bệnh, thường xuất hiện đột ngột với triệu chứng nặng.

    • Acute trench mouth requires immediate medical treatment. (Bệnh trench mouth cấp tính cần được điều trị y tế ngay lập tức.)
  • "trench mouth infection": thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhiễm trùng cụ thể này.

    • The dentist explained that trench mouth infection is caused by bacteria. (Nha sĩ giải thích rằng nhiễm trùng trench mouth do vi khuẩn gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Trench (danh từ): hào, chiến hào (không liên quan trực tiếp đến bệnh, nhưng "trench mouth" bắt nguồn từ tên gọi của bệnh phổ biếnbinh lính trong chiến hào).
  • Mouth (danh từ): miệng (chỉ vị trí bị ảnh hưởng của bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Vincent's angina: một tên gọi khác của trench mouth (viêm họng Vincent).
  • Acute necrotizing ulcerative gingivitis (ANUG): thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho tình trạng này (viêm lợi loét hoại tử cấp tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trench mouth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trench mouth".

trench mouth
A patient with trench mouth receives treatment at a dental clinic.