trench warfare

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh chiến hào: Một hình thức chiến đấu trang trong đó các bên đối địch chiến đấu từ các chiến hào đối diện nhau. Thay vì kết thúc nhanh chóng, cuộc chiến bị sa lầy vào trench warfare.
    • Cuộc đấu tranh kéo dài (nghĩa bóng): Một cuộc đấu tranh (thường kéo dài) giữa các thực thể cạnh tranh, nơi không bên nào có thể giành chiến thắng. Hy vọng rằng kỹ năng vận động tranh cử vượt trội của ông ấy sẽ tạo ra sự khác biệt đã tan biến khi nhận ra rằng vận động tranh cử đã trở thành một hình thức trench warfare.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (quân sự):

    • World War I is infamous for its brutal trench warfare. (Thế chiến thứ nhất nổi tiếng với chiến tranh chiến hào tàn khốc.)
    • The soldiers endured harsh conditions in trench warfare. (Những người lính chịu đựng điều kiện khắc nghiệt trong chiến tranh chiến hào.)
  • Nghĩa bóng (cạnh tranh):

    • The legal battle between the two companies turned into trench warfare. (Cuộc chiến pháp giữa hai công ty đã biến thành chiến tranh chiến hào.)
    • Political campaigns often devolve into trench warfare over swing states. (Các chiến dịch chính trị thường biến thành chiến tranh chiến hàocác bang chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bogged down in trench warfare": bị sa lầy trong chiến tranh chiến hào (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • The negotiation became bogged down in trench warfare over minor details. (Cuộc đàm phán bị sa lầy vào chiến tranh chiến hào những chi tiết nhỏ nhặt.)
  • "a form of trench warfare": một hình thức chiến tranh chiến hào (dùng để mô tả bất kỳ cuộc đấu tranh nào kéo dài không hồi kết).

    • The patent dispute was a form of trench warfare between the tech giants. (Tranh chấp bằng sáng chế một hình thức chiến tranh chiến hào giữa các khổng lồ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trench (danh từ): chiến hào, rãnh.

    • The soldiers dug a deep trench for protection. (Những người lính đào một chiến hào sâu để bảo vệ.)
  • Warfare (danh từ): chiến tranh, chiến thuật chiến đấu.

    • Modern warfare relies heavily on technology. (Chiến tranh hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attrition warfare: chiến tranh tiêu hao (cả hai bên đều chịu tổn thất lớn không bước đột phá).
  • Stalemate: thế bế tắc (tình huống không bên nào tiến triển được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - Bog down in: sa lầy vào. - The army bogged down in trench warfare for months. (Quân đội bị sa lầy vào chiến tranh chiến hào trong nhiều tháng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dig in": cố thủ, đào chiến hào (nghĩa đen bóng).

    • Both sides dug in for a long trench warfare. (Cả hai bên đều cố thủ cho một cuộc chiến tranh chiến hào kéo dài.)
  • "War of attrition": chiến tranh tiêu hao.

    • The election campaign became a war of attrition, much like trench warfare. (Chiến dịch bầu cử trở thành một cuộc chiến tranh tiêu hao, giống như chiến tranh chiến hào.)
trench warfare
The soldiers endured months of stagnant trench warfare.