trench-coat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo trench, áo khoác dạng trench: Một loại áo khoác dài, thường được làm từ vải chống thấm hoặc chống nước, có thiết kế đặc trưng với hàng cúc hai lớp, cổ áo lớn, đai thắt eo và các dây đeo vai.
- Áo đi mưa có thắt lưng: "Trench-coat" ban đầu được thiết kế cho quân đội trong Thế chiến thứ nhất, sau trở thành một loại áo khoác thời trang và thiết thực, đặc biệt dùng để đi mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un trench-coat beige pour se protéger de la pluie. (Anh ấy mặc một chiếc áo trench màu be để che mưa.)
- Le trench-coat est un classique intemporel de la mode. (Áo trench là một món đồ cổ điển vượt thời gian trong thời trang.)
- Elle a noué la ceinture de son trench-coat. (Cô ấy đã thắt dây đai của chiếc áo trench của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trench-coat" thường được liên tưởng đến phong cách của các thám tử trong phim ảnh hoặc vẻ ngoài thanh lịch, tinh tế.
- Avec son trench-coat et son chapeau, il avait un air de détective. (Với chiếc áo trench và mũ của mình, anh ta trông có vẻ như một thám tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperméable (n.m): Áo mưa, áo khoác không thấm nước (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại áo mưa khác không phải dạng trench).
- Manteau (n.m): Áo choàng, áo khoác dài (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Imperméable long: Áo mưa dài.
- Manteau de pluie: Áo khoác đi mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trench-coat".
danh từ giống đực
- áo tanhcôt (áo đi mưa có thắt lưng)