trenchantly

trenchantly

The lawyer argued trenchantly before the judge.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách sắc sảo, mạnh mẽ hiệu quả; thường được dùng để miêu tả cách diễn đạt hoặc lập luận tính phê phán, châm biếm hoặc thuyết phục cao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bảo vệ quyền công dân của thân chủ một cách sắc sảo.)
  • (Nhà phê bình đã viết một cách cay nghiệt về những sai sót trong chính sách mới.)
  • ( ấy đã tranh luận mạnh mẽ hiệu quả chống lại những thay đổi được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trenchantly critical": chỉ trích một cách sắc bén, không khoan nhượng.

    • The article was trenchantly critical of government corruption. (Bài báo chỉ trích một cách sắc bén về tham nhũng của chính phủ.)
  • "trenchantly argued": lập luận một cách thuyết phục sức nặng.

    • Her speech was trenchantly argued, leaving no room for doubt. (Bài phát biểu của ấy được lập luận một cách thuyết phục, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trenchant (tính từ): sắc sảo, mạnh mẽ, tính phê phán.

    • He made a trenchant observation about the situation. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét sắc sảo về tình hình.)
  • Trenchancy (danh từ): tính sắc sảo, sự mạnh mẽ.

    • The trenchancy of his remarks surprised everyone. (Sự sắc sảo trong những nhận xét của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Acutely: một cách nhạy bén, sâu sắc.
  • Sharply: một cách sắc bén, rõ ràng.
  • Forcefully: một cách mạnh mẽ, sức thuyết phục.
  • Bitingly: một cách châm biếm, cay độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut trenchantly through: vượt qua một cách sắc bén (thường dùng trong lập luận).
    • His logic cut trenchantly through the confusion. (Logic của anh ấy đã vượt qua sự hỗn loạn một cách sắc bén.)
Thành ngữ liên quan
  • To the point: đúng trọng tâm, không lan man (thường kết hợp với "trenchantly" để nhấn mạnh).
    • She spoke trenchantly and to the point, making her argument unforgettable. ( ấy nói một cách sắc sảo đúng trọng tâm, khiến lập luận của ấy khó quên.)