trenching spade

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại xẻng cầm tay dùng để đào chiến hào: "trenching spade" một dụng cụ cầm tay, thường được bộ binh mang theo để đào các hố cá nhân hoặc chiến hào nhỏ trên chiến trường.
dụ sử dụng
  • (Mỗi người lính mang theo một cái xẻng đào chiến hào để đào các vị trí phòng thủ.)
  • (Xẻng đào chiến hào nhỏ gọn nhẹ, giúp dễ dàng mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trenching spade" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt trong chiến tranh chiến hào (trench warfare), nơi binh lính cần đào nhanh các hố để ẩn nấp.
    • During World War I, the trenching spade was an essential tool for soldiers on the front lines. (Trong Thế chiến thứ nhất, xẻng đào chiến hào một công cụ thiết yếu cho binh línhtiền tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Spade (danh từ): xẻng (dụng cụ đào đất nói chung).
    • He used a spade to dig a hole in the garden. (Anh ấy dùng xẻng để đào một cái hố trong vườn.)
  • Trench (danh từ): chiến hào, rãnh.
    • The soldiers dug a trench for protection. (Những người lính đào một chiến hào để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrenching tool (danh từ): công cụ đào chiến hào (thường dùng trong quân sự, bao gồm cả xẻng nhỏ).
  • Shovel (danh từ): xẻng (nhưng thường lớn hơn không chuyên dụng cho chiến hào).
Các cụm từ liên quan
  • "to dig a trench": đào chiến hào.
    • The infantrymen began to dig a trench with their trenching spades. (Những người lính bộ binh bắt đầu đào chiến hào bằng xẻng đào chiến hào của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "trenching spade". Tuy nhiên, cụm "spade work" (công việc nặng nhọc, cơ bản) có thể liên quan đến khái niệm đào bới.
    • The initial research was the spade work for the entire project. (Nghiên cứu ban đầu công việc nặng nhọc cho toàn bộ dự án.)
trenching spade
A soldier uses a trenching spade to dig a defensive position.