trend line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường xu hướng: "trend line" một đường thẳng hoặc đường cong được vẽ trên biểu đồ (đồ thị) để thể hiện hướng đi chung hoặc xu hướng của dữ liệu theo thời gian. giúp làm nổi bật các mô hình, dự đoán sự thay đổi trong tương lai, hoặc xác định mối tương quan giữa các biến số. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống , tài chính, kinh tế phân tích kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Nhà phân tích đã vẽ một đường xu hướng trên biểu đồ chứng khoán để dự đoán biến động giá trong tương lai.)
  • (Trong biểu đồ phân tán, đường xu hướng cho thấy mối tương quan thuận giữa chi tiêu quảng cáo doanh thu bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a trend line": vẽ một đường xu hướng.
    • The trader used software to draw a trend line on the candlestick chart. (Nhà giao dịch đã sử dụng phần mềm để vẽ một đường xu hướng trên biểu đồ nến.)
  • "to break the trend line": phá vỡ đường xu hướng (khi giá vượt qua một đường xu hướng quan trọng).
    • If the stock price breaks the upward trend line, it may signal a reversal. (Nếu giá cổ phiếu phá vỡ đường xu hướng tăng, có thể báo hiệu sự đảo chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Trend (n): xu hướng (khái niệm tổng quát hơn, không chỉ đường trên biểu đồ).
    • The trend of rising temperatures is concerning. (Xu hướng nhiệt độ tăng cao đáng lo ngại.)
  • Linear trend (n): xu hướng tuyến tính (một loại đường xu hướng dạng thẳng).
    • The linear trend in the data suggests steady growth. (Xu hướng tuyến tính trong dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Line of best fit: đường phù hợp nhất (thuật ngữ tương tự trong thống ).
  • Regression line: đường hồi quy (một loại đường xu hướng dùng trong phân tích hồi quy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "trend line", nhưng có thể kết hợp với động từ "draw" (vẽ) hoặc "plot" (vẽ đồ thị).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "trend line".
trend line
A student draws a trend line on a scatter plot graph.