trend-setter
Định nghĩa
Danh từ: - Người tiên phong trong việc tạo ra xu hướng: "trend-setter" chỉ một người hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn trong việc giới thiệu và phổ biến một phong cách, mốt, hoặc ý tưởng mới đến công chúng. Người này thường được xem là người dẫn đầu trong lĩnh vực thời trang, âm nhạc, công nghệ, hoặc lối sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người tạo xu hướng thực thụ trong ngành thời trang, luôn mặc những thiết kế độc đáo trước khi chúng trở nên phổ biến.)
- (Là một người tiên phong tạo xu hướng, phong cách âm nhạc của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả một thế hệ nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a trend-setter in [field]": là người tạo xu hướng trong một lĩnh vực cụ thể.
- Apple has been a trend-setter in smartphone design for years. (Apple đã là người tạo xu hướng trong thiết kế điện thoại thông minh trong nhiều năm.)
"to become a trend-setter": trở thành người tạo xu hướng.
- With her innovative approach, she quickly became a trend-setter in sustainable fashion. (Với cách tiếp cận sáng tạo, cô ấy nhanh chóng trở thành người tạo xu hướng trong thời trang bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
Trend-setting (tính từ): có tính chất tạo xu hướng.
- The brand is known for its trend-setting collections. (Thương hiệu này nổi tiếng với các bộ sưu tập có tính tạo xu hướng.)
Trend (danh từ): xu hướng, trào lưu.
- This hairstyle is the latest trend. (Kiểu tóc này là xu hướng mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Fashion leader: người dẫn đầu trong thời trang.
- Innovator: người đổi mới, người tiên phong.
- Pioneer: người đi tiên phong, người khai phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set a trend: tạo ra một xu hướng.
- She set a trend by wearing oversized jackets. (Cô ấy đã tạo ra một xu hướng bằng cách mặc áo khoác quá khổ.)
Follow a trend: theo một xu hướng.
- Many people follow the trend set by celebrities. (Nhiều người theo xu hướng do người nổi tiếng tạo ra.)
Thành ngữ liên quan
Lead the way: dẫn đầu, mở đường.
- As a trend-setter, she always leads the way in fashion. (Là một người tạo xu hướng, cô ấy luôn dẫn đầu trong thời trang.)
Break new ground: khai phá điều mới mẻ.
- This artist broke new ground and became a trend-setter in digital art. (Nghệ sĩ này đã khai phá điều mới mẻ và trở thành người tạo xu hướng trong nghệ thuật kỹ thuật số.)
