trendsetting
Định nghĩa
Tính từ: tiên phong, dẫn đầu xu hướng, tạo mốt - Chỉ việc khởi xướng hoặc phổ biến một xu hướng, phong cách, hoặc trào lưu mới, thường trong thời trang, âm nhạc, công nghệ hoặc văn hóa đại chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Các thiết kế thời trang dẫn đầu xu hướng của cô ấy đã thay đổi cách mọi người ăn mặc vào những năm 1990.)
- (Công ty này nổi tiếng với cách tiếp cận tiên phong về công nghệ điện thoại thông minh.)
- (Anh ấy trở thành một nhạc sĩ tạo mốt bằng cách pha trộn nhạc dân gian truyền thống với nhịp điệu điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A trendsetting figure": Một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, người tạo ra các xu hướng mới.
- Steve Jobs was a trendsetting figure in the tech industry. (Steve Jobs là một nhân vật dẫn đầu xu hướng trong ngành công nghệ.)
- "Trendsetting design": Thiết kế mang tính đột phá, định hình phong cách tương lai.
- The building's trendsetting design received international acclaim. (Thiết kế tiên phong của tòa nhà đã nhận được sự hoan nghênh quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Trendsetter (danh từ): Người hoặc vật tạo ra xu hướng.
- She is a trendsetter in the world of street fashion. (Cô ấy là người tạo xu hướng trong thế giới thời trang đường phố.)
- Trendsetting (danh động từ): Hành động tạo ra xu hướng.
- Trendsetting requires both creativity and timing. (Việc tạo xu hướng đòi hỏi cả sự sáng tạo và thời điểm thích hợp.)
- Set a trend (cụm động từ): Tạo ra một xu hướng.
- He set a trend by wearing sneakers with suits. (Anh ấy đã tạo ra một xu hướng bằng cách mang giày thể thao với vest.)
Từ đồng nghĩa
- Pioneering: tiên phong, đi đầu.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Influential: có ảnh hưởng.
- Avant-garde: tiên phong, cách tân (thường trong nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
- To be trendsetting: trở nên dẫn đầu xu hướng.
- This brand is trendsetting in sustainable fashion. (Thương hiệu này đang dẫn đầu xu hướng trong thời trang bền vững.)
- Trendsetting style: phong cách tạo mốt.
- Her trendsetting style inspired millions of followers. (Phong cách tạo mốt của cô ấy đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
- To break the mold: phá vỡ khuôn mẫu, tạo ra điều mới mẻ (gần nghĩa với trendsetting).
- The artist broke the mold with his trendsetting sculptures. (Nghệ sĩ đã phá vỡ khuôn mẫu với các tác phẩm điêu khắc dẫn đầu xu hướng của mình.)
- To set the pace: dẫn đầu, thiết lập tốc độ (thường trong ngữ cảnh cạnh tranh).
- This startup is setting the pace in the renewable energy sector. (Công ty khởi nghiệp này đang dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)