trendy

trendy

She wears a trendy dress to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp thời trang, hợp mốt: "Trendy" mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng phù hợp với xu hướng hoặc mốt mới nhất, thường trong thời trang, âm nhạc, hoặc lối sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She always wears trendy clothes. ( ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.)
    • That café is very trendy among young people. (Quán cà phê đó rất hợp mốt trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be trendy": hợp thời, theo mốt.

    • Being trendy doesn't always mean being comfortable. (Hợp thời không phải lúc nào cũng có nghĩa thoải mái.)
  • "trendy ideas": những ý tưởng hợp mốt.

    • Trendy ideas in technology often change quickly. (Những ý tưởng hợp mốt trong công nghệ thường thay đổi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trend (danh từ): xu hướng, trào lưu.

    • The trend of wearing vintage clothes is back. (Xu hướng mặc quần áo cổ điển đã quay trở lại.)
  • Trendiness (danh từ): tính hợp thời trang, tính hợp mốt.

    • The trendiness of this brand is undeniable. (Tính hợp mốt của thương hiệu này không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Fashionable: hợp thời trang, thời thượng.

    • She bought a fashionable dress for the party. ( ấy đã mua một chiếc váy thời thượng cho bữa tiệc.)
  • Stylish: phong cách, sành điệu.

    • He has a stylish haircut. (Anh ấy kiểu tóc sành điệu.)
  • Voguish: hợp mốt, thịnh hành.

    • Voguish terms often appear in social media. (Những thuật ngữ thịnh hành thường xuất hiện trên mạng xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "trendy", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become", "stay", "look":
    • She wants to stay trendy. ( ấy muốn giữ được phong cách hợp thời.)
    • He looks trendy in that jacket. (Anh ấy trông hợp mốt trong chiếc áo khoác đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep up with the trends": bắt kịp xu hướng.
    • She always keeps up with the trends to look trendy. ( ấy luôn bắt kịp xu hướng để trông hợp thời.)