trephination
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật khoan sọ: "trephination" chỉ một thủ thuật y khoa trong đó một phần hình tròn của xương sọ được cắt bỏ. Đây là một trong những hình thức phẫu thuật cổ xưa nhất, thường được thực hiện để giảm áp lực nội sọ hoặc điều trị các vấn đề về thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện bằng chứng về phẫu thuật khoan sọ trên các hộp sọ cổ đại ở Peru.)
- (Việc thực hiện phẫu thuật khoan sọ đã được nhiều nền văn hóa cổ đại sử dụng vì mục đích y tế và nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cranial trephination": khoan sọ, một thuật ngữ chuyên ngành nhấn mạnh vị trí thực hiện trên hộp sọ.
- Cranial trephination is often associated with early neurosurgery. (Phẫu thuật khoan sọ thường được liên kết với phẫu thuật thần kinh thời kỳ đầu.)
"Therapeutic trephination": khoan sọ điều trị, chỉ việc thực hiện vì mục đích chữa bệnh.
- Therapeutic trephination was believed to release evil spirits or relieve headaches. (Phẫu thuật khoan sọ điều trị được cho là để giải phóng tà ma hoặc giảm đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Trephine (danh từ/động từ): dụng cụ khoan sọ hoặc hành động khoan sọ.
- The surgeon used a trephine to perform the trephination. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng dụng cụ khoan sọ để thực hiện phẫu thuật khoan sọ.)
Trepan (danh từ/động từ): từ đồng nghĩa với trephine, chỉ dụng cụ hoặc hành động khoan sọ.
- Trepanation is a synonym for trephination. (Trepanation là từ đồng nghĩa với trephination.)
Từ đồng nghĩa
Trepanation: một thuật ngữ y khoa tương tự, thường được dùng thay thế cho trephination.
- Trepanation was commonly performed in prehistoric times. (Phẫu thuật khoan sọ thường được thực hiện trong thời tiền sử.)
Craniotomy: phẫu thuật mở sọ, nhưng thường chỉ việc cắt bỏ một phần xương sọ tạm thời để tiếp cận não, khác với trephination là cắt bỏ vĩnh viễn một mảnh xương tròn.
Các cụm từ liên quan
- Perform trephination: thực hiện phẫu thuật khoan sọ.
- Ancient healers would perform trephination using sharpened stones. (Các thầy thuốc cổ đại sẽ thực hiện phẫu thuật khoan sọ bằng đá mài sắc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trephination" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
