trepid
Định nghĩa
Tính từ: Rụt rè, nhút nhát, hay sợ hãi; thể hiện sự thiếu tự tin hoặc sự lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ nhút nhát trốn sau lưng mẹ khi người lạ đến gần.)
- (Giọng nói rụt rè của cô ấy hầu như không thể nghe thấy trong cuộc họp.)
- (Anh ta liếc nhìn sợ hãi về phía con chó lớn trước khi băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trepid nature": bản tính nhút nhát.
- Despite her talent, her trepid nature prevented her from speaking in public. (Mặc dù có tài năng, bản tính nhút nhát của cô ấy đã ngăn cản cô ấy nói trước công chúng.)
"trepid steps": những bước đi rụt rè, thiếu tự tin.
- The explorer took trepid steps into the unknown cave. (Nhà thám hiểm bước những bước rụt rè vào hang động chưa được biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Trepidation (danh từ): sự run sợ, sự lo lắng.
- She felt a sense of trepidation before the exam. (Cô ấy cảm thấy một nỗi lo sợ trước kỳ thi.)
- Intrepid (tính từ): dũng cảm, không sợ hãi (trái nghĩa).
- The intrepid explorer ventured into the jungle alone. (Nhà thám hiểm dũng cảm một mình xông vào rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
- Timorous: nhút nhát, hay sợ hãi.
- Frightened: sợ hãi.
- Timid: rụt rè.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "trepid".
Thành ngữ liên quan
- "a trepid heart": trái tim lo sợ.
- With a trepid heart, she opened the mysterious letter. (Với trái tim lo sợ, cô ấy mở bức thư bí ẩn.)