trespass de bonis asportatis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi xâm phạm tài sản bằng cách lấy đi: "trespass de bonis asportatis" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chỉ hành vi xâm phạm tài sản của người khác bằng cách lấy đi đồ vật hoặc tài sản đó khỏi chủ sở hữu hợp pháp.
- Đơn kiện đòi bồi thường: Từ này cũng được dùng để chỉ một loại đơn kiện dân sự, trong đó nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bị đơn vì đã lấy tài sản trái phép.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ kiện được đệ trình với cáo buộc xâm phạm tài sản bằng cách lấy đi, sau khi bị đơn lấy chiếc bình cổ của nguyên đơn.)
- (Trong luật pháp Anh thời trung cổ, đơn kiện xâm phạm tài sản bằng cách lấy đi là một biện pháp pháp lý phổ biến cho hành vi trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring an action for trespass de bonis asportatis": đệ đơn kiện vì hành vi xâm phạm tài sản bằng cách lấy đi.
- The merchant decided to bring an action for trespass de bonis asportatis against the thief. (Thương nhân quyết định đệ đơn kiện vì hành vi xâm phạm tài sản bằng cách lấy đi chống lại tên trộm.)
- "trespass de bonis asportatis" thường được phân biệt với "trespass quare clausum fregit" (xâm phạm đất đai), vì loại sau liên quan đến xâm nhập bất hợp pháp vào đất, không phải lấy tài sản.
Biến thể và từ gần giống
- Trespass (danh từ): hành vi xâm phạm (nói chung).
- Trespass is a civil wrong in property law. (Xâm phạm là một hành vi sai trái dân sự trong luật tài sản.)
- Asportation (danh từ): hành vi mang đi hoặc lấy đi tài sản.
- Asportation is a key element in the crime of theft. (Hành vi mang đi là một yếu tố chính trong tội trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Conversion: chiếm đoạt tài sản (thuật ngữ pháp lý hiện đại, tương tự nhưng rộng hơn).
- Theft: trộm cắp (hành vi lấy tài sản trái phép, nhưng thường là tội hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, vì đây là thuật ngữ pháp lý cổ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trespass de bonis asportatis".
