trespass on the case

Định nghĩa

Danh từ: Trespass on the case (còn gọi là action on the case) một thuật ngữ pháp trong hệ thống luật thông dụng (common law), chỉ một loại hành động pháp nhằm đòi bồi thường thiệt hại từ một người hành động gây ra tổn thất hoặc thương tích một cách gián tiếp, chứ không phải trực tiếp hoặc tức thời.

  • Nghĩa cụ thể: Đây một biện pháp khởi kiện dân sự cho phép nguyên đơn yêu cầu bồi thường khi bị thiệt hại do hậu quả gián tiếp từ hành vi của bị đơn, chứ không phải do hành vi trực tiếp như xâm phạm thân thể hoặc tài sản ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • A person struck by a log as it was thrown onto a road could maintain trespass against the thrower, but one who was hurt by stumbling over it could maintain an action on the case.
    (Một người bị trúng khúc gỗ khi được ném lên đường có thể kiện tội xâm phạm trực tiếp người ném, nhưng người bị thương do vấp phải khúc gỗ đó có thể khởi kiện bằng trespass on the case.)

  • The plaintiff filed a trespass on the case against the neighbor for damage caused by water leaking from the neighbor's property.
    (Nguyên đơn đã nộp đơn kiện trespass on the case chống lại người hàng xóm thiệt hại do nước rỉ từ tài sản của người hàng xóm gây ra.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "trespass" thông thường: "Trespass" thường chỉ hành vi xâm phạm trực tiếp ( dụ: đột nhập trái phép), trong khi "trespass on the case" xử lý các thiệt hại gián tiếp. dụ:

    • Trespass: Nếu bạn đẩy ai đó họ ngã, đó xâm phạm trực tiếp.
    • Trespass on the case: Nếu bạn để lại một chướng ngại vật trên đường ai đó vấp ngã, đó thiệt hại gián tiếp.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 13-14 ở Anh, ban đầu dùng để mở rộng phạm vi của luật về hành vi sai trái (tort law) cho các trường hợp không phải xâm phạm trực tiếp.

Biến thể từ gần giống
  • Action on the case (n): đồng nghĩa với .
  • Trespass (n): xâm phạm trực tiếp (một loại hành động pháp khác).
  • Case law (n): luật án lệ (liên quan đến các vụ kiện dạng này).
Từ đồng nghĩa
  • Action for indirect injury: hành động kiện thương tích gián tiếp.
  • Indirect trespass: xâm phạm gián tiếp (mặc dù không phổ biến trong thuật ngữ pháp hiện đại).
Thành ngữ liên quan
  • "To bring an action on the case": khởi kiện bằng .
    • The lawyer advised his client to bring an action on the case rather than a direct trespass claim.
      (Luật sư khuyên thân chủ của mình nên khởi kiện bằng trespass on the case thay vì yêu cầu bồi thường xâm phạm trực tiếp.)