trespass quare clausum fregit
The defendant is accused of trespass quare clausum fregit for crossing the farmer's field.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi xâm phạm trái phép vào đất đai của người khác: "trespass quare clausum fregit" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chỉ hành vi bị đơn (người bị kiện) xâm nhập bất hợp pháp vào khu đất của nguyên đơn (người kiện) mà không có sự cho phép. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các vụ kiện dân sự về quyền sở hữu đất đai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plaintiff filed a lawsuit for trespass quare clausum fregit against the neighbor who built a fence on his property. (Nguyên đơn đã nộp đơn kiện về hành vi xâm phạm trái phép vào đất đai chống lại người hàng xóm đã xây hàng rào trên đất của mình.)
- In common law, trespass quare clausum fregit is a specific form of trespass to land. (Trong luật thông thường, "trespass quare clausum fregit" là một hình thức cụ thể của hành vi xâm phạm đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trespass quare clausum fregit" thường được sử dụng trong bối cảnh tố tụng pháp lý, đặc biệt là trong các vụ kiện về ranh giới đất đai hoặc quyền sử dụng đất. Nó nhấn mạnh vào yếu tố bị đơn đã "phá vỡ hàng rào" (clausum fregit) để xâm nhập.
- The court ruled that the defendant's actions constituted trespass quare clausum fregit, as he had entered the plaintiff's land without permission. (Tòa án phán quyết rằng hành động của bị đơn cấu thành hành vi xâm phạm trái phép vào đất đai, vì anh ta đã vào đất của nguyên đơn mà không có phép.)
Biến thể và từ gần giống
Trespass (n): hành vi xâm phạm nói chung (không chỉ đất đai).
- He was charged with trespass after entering the building. (Anh ta bị buộc tội xâm phạm sau khi vào tòa nhà.)
Quare clausum fregit (cụm từ Latin): nghĩa đen là "vì sao đã phá vỡ hàng rào", là một phần của thuật ngữ pháp lý đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Xâm phạm đất đai: hành vi vào đất của người khác mà không có quyền hợp pháp.
- Vi phạm quyền sở hữu: hành vi xâm phạm quyền chiếm hữu và sử dụng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trespass upon: xâm phạm vào (một khu vực hoặc quyền lợi).
- The construction company trespassed upon the protected forest area. (Công ty xây dựng đã xâm phạm vào khu rừng được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- "Trespass against someone": xâm phạm quyền lợi của ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Forgive us our trespasses, as we forgive those who trespass against us. (Xin tha thứ cho những lỗi lầm của chúng con, như chúng con tha thứ cho những người xâm phạm đến chúng con.)