trespassing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xâm phạm, xâm nhập trái phép: "trespassing" mô tả hành động hoặc trạng thái xâm nhập vào khu vực hoặc tài sản của người khác mà không có quyền hoặc sự cho phép hợp pháp. Từ này thường mang tính tiêu cực, chỉ sự vi phạm ranh giới cá nhân hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm biển trên hàng rào ghi rõ "Cấm xâm phạm".)
- (Những người thợ săn xâm phạm đã bị chủ đất bắt quả tang.)
- (Cảnh sát được gọi đến vì những thanh thiếu niên xâm phạm trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be trespassing on someone's property": đang xâm phạm tài sản của ai đó.
- They were trespassing on private land without permission. (Họ đang xâm phạm đất tư nhân mà không có sự cho phép.)
- "trespassing upon someone's time/patience": (nghĩa bóng) lạm dụng thời gian hoặc sự kiên nhẫn của ai đó.
- I feel I'm trespassing upon your generosity by staying too long. (Tôi cảm thấy mình đang lạm dụng lòng tốt của bạn khi ở lại quá lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Trespass (danh từ/động từ): hành vi xâm phạm; xâm phạm.
- He was charged with criminal trespass. (Anh ta bị buộc tội xâm phạm hình sự.)
- Trespasser (danh từ): người xâm phạm.
- The trespassers were fined for illegal entry. (Những người xâm phạm đã bị phạt vì xâm nhập trái phép.)
Từ đồng nghĩa
- Intrusive: xâm nhập, gây phiền hà.
- The intrusive behavior of the paparazzi is similar to trespassing. (Hành vi xâm nhập của các tay săn ảnh tương tự như xâm phạm.)
- Encroaching: lấn chiếm dần dần.
- The encroaching weeds are like trespassing plants. (Cỏ dại lấn chiếm giống như cây cối xâm phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trespass on/upon: xâm phạm vào.
- Don't trespass on my personal space. (Đừng xâm phạm không gian cá nhân của tôi.)
- Trespass against: (cổ xưa) phạm tội chống lại.
- Forgive us our trespasses as we forgive those who trespass against us. (Xin tha tội cho chúng con như chúng con tha kẻ xúc phạm chúng con.)
Thành ngữ liên quan
- No trespassing: cấm xâm phạm (thường thấy trên biển báo).
- The property was marked with "No Trespassing" signs. (Khu đất được đánh dấu bằng biển "Cấm xâm phạm".)
- Trespassing on hallowed ground: xâm phạm nơi linh thiêng (nghĩa bóng chỉ vi phạm điều thiêng liêng).
- Criticizing her work felt like trespassing on hallowed ground. (Chỉ trích công việc của cô ấy giống như xâm phạm nơi linh thiêng.)