trestle bridge

trestle bridge

A small train crosses the trestle bridge over the river valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầu mắc cạn: "trestle bridge" một loại cầu được nâng đỡ bởi các khung giàn (trestle) bằng gỗ hoặc thép. Cấu trúc này thường bao gồm nhiều trụ chéo hình chữ A hoặc hình tam giác, tạo thành một hệ thống giàn đỡ vững chắc cho mặt cầu. Loại cầu này thường được sử dụng để bắc qua các thung lũng sâu, sông suối hoặc địa hình gồ ghề, nơi việc xây dựng trụ cầu thông thường gặp khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Tuyến đường sắt băng qua thung lũng trên một cây cầu mắc cạn bằng gỗ.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một cây cầu mắc cạn bằng thép để chịu được lưu lượng giao thông lớn qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trestle bridge" có thể được phân loại dựa trên vật liệu xây dựng, như (cầu mắc cạn gỗ) hay (cầu mắc cạn thép).
  • Trong lịch sử, "trestle bridge" thường được sử dụng trong các tuyến đường sắt thời kỳ đầu, chúng dễ xây dựng tháo dỡ.
Biến thể từ gần giống
  • Trestle (danh từ): khung giàn, giá đỡ hình chữ A dùng trong xây dựng hoặc đồ nội thất.

    • The workers used a trestle to support the scaffolding. (Các công nhân đã dùng một khung giàn để đỡ giàn giáo.)
  • Trestlework (danh từ): kết cấu giàn đỡ, hệ thống các khung giàn.

    • The trestlework of the bridge was made of durable pine wood. (Kết cấu giàn đỡ của cây cầu được làm bằng gỗ thông bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Giàn cầu: cầu kết cấu giàn, thường dùng để chỉ các loại cầu khung đỡ phức tạp.
  • Cầu khung: cầu được xây dựng với các khung chịu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trestle bridge".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trestle bridge".