trestle table
Định nghĩa
Danh từ: Bàn ghép kiểu chân chữ X, bàn có chân ghép (một loại bàn được nâng đỡ bởi các trestle, tức là các giá đỡ hình chữ X).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dựng một cái bàn ghép kiểu chân chữ X trong vườn cho buổi dã ngoại.)
- (Người thợ mộc đã đóng một cái bàn ghép kiểu chân chữ X chắc chắn cho xưởng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trestle table" thường được dùng trong các bối cảnh tạm thời, như hội chợ, hội thảo, hoặc tiệc ngoài trời, vì nó có thể dễ dàng lắp ráp và tháo rời.
- The art fair featured rows of trestle tables displaying paintings. (Hội chợ nghệ thuật trưng bày các hàng bàn ghép kiểu chân chữ X để trưng bày tranh.)
Trong lịch sử, trestle table là một loại bàn phổ biến thời Trung Cổ, thường được đặt trong các sảnh lớn và có thể tháo rời để dọn dẹp.
- Medieval banquets were often held on long trestle tables. (Các bữa tiệc thời Trung Cổ thường được tổ chức trên những chiếc bàn ghép kiểu chân chữ X dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Trestle (danh từ): giá đỡ hình chữ X, chân ghép (dùng cho bàn hoặc cầu).
- The trestle of the table is made of iron. (Chân ghép của cái bàn được làm bằng sắt.)
- Trestle bridge (danh từ): cầu chân ghép (cầu có các chân đỡ hình chữ X).
- The train crossed a wooden trestle bridge over the river. (Đoàn tàu băng qua một cây cầu chân ghép bằng gỗ bắc qua sông.)
Từ đồng nghĩa
- Folding table: bàn gấp (một loại bàn có thể gập lại, dễ di chuyển, nhưng không nhất thiết có chân chữ X).
- Picnic table: bàn dã ngoại (thường có chân cố định, không phải chân ghép, nhưng dùng cho mục đích tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a trestle table: dựng bàn ghép kiểu chân chữ X.
- We need to set up a trestle table for the craft sale. (Chúng tôi cần dựng bàn ghép kiểu chân chữ X cho buổi bán đồ thủ công.)
- Take down a trestle table: tháo dỡ bàn ghép kiểu chân chữ X.
- After the party, we took down the trestle table and stored it. (Sau bữa tiệc, chúng tôi tháo dỡ bàn ghép kiểu chân chữ X và cất đi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "trestle table". Tuy nhiên, từ "trestle" đôi khi xuất hiện trong các cụm từ miêu tả sự tạm thời hoặc đơn giản, như (chân ghép và ván) để chỉ một cấu trúc tạm thời.
