trial attorney
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật sư xét xử: "trial attorney" chỉ một luật sư chuyên đại diện và bảo vệ thân chủ trước tòa án trong các phiên tòa xét xử. Đây là người có kỹ năng tranh tụng, đưa ra chứng cứ, lập luận pháp lý và thẩm vấn nhân chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Một luật sư xét xử phải sẵn sàng tranh luận các vụ án trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn.)
- (Cô ấy đã làm luật sư xét xử trong mười năm trước khi trở thành thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a trial attorney": hành động với tư cách là luật sư xét xử.
- He acted as a trial attorney in the high-profile murder case. (Anh ấy đã hành động với tư cách là luật sư xét xử trong vụ án giết người nổi tiếng.)
"trial attorney vs. corporate attorney": luật sư xét xử khác với luật sư doanh nghiệp, vì luật sư xét xử tập trung vào tranh tụng tại tòa, trong khi luật sư doanh nghiệp thường làm việc về hợp đồng và tư vấn pháp lý nội bộ.
Biến thể và từ gần giống
- Trial lawyer (danh từ): đồng nghĩa với "trial attorney", chỉ luật sư chuyên về xét xử.
- Litigator (danh từ): luật sư tranh tụng, thường dùng để chỉ người tham gia vào các vụ kiện tại tòa.
Từ đồng nghĩa
- Courtroom lawyer: luật sư làm việc tại phòng xử án.
- Advocate: người bào chữa, biện hộ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take on a case: nhận một vụ án.
- The trial attorney took on a complex fraud case. (Luật sư xét xử đã nhận một vụ án lừa đảo phức tạp.)
Go to trial: ra tòa xét xử.
- The trial attorney prepared extensively before going to trial. (Luật sư xét xử đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi ra tòa xét xử.)
Thành ngữ liên quan
Win the case: thắng kiện.
- The trial attorney's skilled arguments helped win the case. (Các lập luận điêu luyện của luật sư xét xử đã giúp thắng kiện.)
Cross-examine a witness: thẩm vấn chéo một nhân chứng.
- The trial attorney cross-examined the witness to reveal inconsistencies. (Luật sư xét xử đã thẩm vấn chéo nhân chứng để phát hiện những mâu thuẫn.)
