trial balance

Định nghĩa

Danh từ: Bảng cân đối thử (trial balance) một báo cáo kế toán liệt kê tất cả các tài khoản sổ cái cùng với số dư Nợ hoặc tương ứng, được lập ra để kiểm tra tính cân bằng giữa tổng sốNợ tổng số trong hệ thống kế toán kép.

dụ sử dụng
  • (Kế toán viên lập bảng cân đối thử để đảm bảo rằng tất cả các khoản nợ đều bằng nhau.)
  • (Nếu bảng cân đối thử không cân bằng, một lỗi trong các bút toán sổ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw up a trial balance": lập bảng cân đối thử.
    • The company draws up a trial balance at the end of each month. (Công ty lập bảng cân đối thử vào cuối mỗi tháng.)
  • "trial balance error": lỗi trong bảng cân đối thử.
    • A trial balance error might be caused by a transposition mistake. (Lỗi bảng cân đối thử có thể do nhầm lẫn khi chuyển số.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjusted trial balance: bảng cân đối thử đã điều chỉnh (sau khi đã ghi nhận các bút toán điều chỉnh).
  • Post-closing trial balance: bảng cân đối thử sau khi khóa sổ (sau khi kết chuyển các tài khoản tạm thời).
Từ đồng nghĩa
  • Balance check: kiểm tra cân đối (không chính thức).
  • Ledger balance test: bài kiểm tra số dư sổ cái (thuật ngữ ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balance out: cân bằng.
    • The accountant balanced out the trial balance before finalizing the financial statements. (Kế toán viên cân bằng bảng cân đối thử trước khi hoàn thiện báo cáo tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • On trial: đang được kiểm tra, thử nghiệm (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến ý nghĩa thử nghiệm của "trial").
    • The new accounting system is on trial this quarter. (Hệ thống kế toán mới đang được thử nghiệm trong quý này.)
trial balance
The accountant prepares a trial balance at the end of the month.