trial balloon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng bay thử nghiệm: Ban đầu, "trial balloon" một quả bóng bay được thả lên để đo hướng tốc độ của luồng không khí.
    • Biện pháp thăm dò dư luận: Trong chính trị, kinh doanh hoặc truyền thông, "trial balloon" chỉ một hành động, tuyên bố hoặc đề xuất được đưa ra một cách chủ ý để kiểm tra phản ứng của công chúng hoặc các bên liên quan trước khi đưa ra quyết định chính thức.
dụ sử dụng
  • (Tuyên bố của chính trị gia về cải cách thuế được xem như một biện pháp thăm dò dư luận.)
  • (Công ty đã thực hiện một biện pháp thăm dò dư luận bằng cách phát hành một sản phẩm phiên bản giới hạn để xem khách hàng phản ứng thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to float a trial balloon": thực hiện một hành động thăm dò dư luận.

    • The government floated a trial balloon about raising taxes to see if the public would accept it. (Chính phủ đã thực hiện một biện pháp thăm dò dư luận về việc tăng thuế để xem công chúng chấp nhận không.)
  • "to send up a trial balloon": đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để thử nghiệm.

    • The editor sent up a trial balloon by publishing a controversial opinion piece. (Biên tập viên đã đưa ra một ý tưởng thử nghiệm bằng cách đăng một bài xã luận gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trial run (n): cuộc chạy thử, thử nghiệm.

    • We did a trial run of the new software before launching it. (Chúng tôi đã chạy thử phần mềm mới trước khi ra mắt.)
  • Balloon (n): quả bóng bay; trong ngữ cảnh này, "balloon" mang nghĩa ẩn dụ về việc thả một vật lên để quan sát.

Từ đồng nghĩa
  • Feelers (n): hành động thăm dò, dò hỏi.

    • He put out feelers to see if she was interested in the job. (Anh ấy đã thăm dò để xem ấy quan tâm đến công việc không.)
  • Test balloon (n): quả bóng thử nghiệm (tương tự "trial balloon").

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To test the waters: thăm dò dư luận.
    • Before announcing the merger, the CEO tested the waters with a trial balloon. (Trước khi công bố việc sáp nhập, CEO đã thăm dò dư luận bằng một biện pháp thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • To see which way the wind blows: xem xu hướng, thăm dò tình hình.
    • The committee decided to wait and see which way the wind blows before making a decision. (Ủy ban quyết định chờ xem xu hướng trước khi đưa ra quyết định.)
trial balloon
A politician floats a trial balloon about a new policy idea.