trial court

Định nghĩa

Danh từ: Tòa án xét xử sơ thẩm, tòa án đầu tiên xem xét quyết định các tình tiết thực tế của một vụ án.

dụ sử dụng
  • (Vụ án của bị cáo lần đầu tiên được xét xử tại tòa án xét xử sơ thẩm.)
  • (Sau quyết định của tòa án xét xử sơ thẩm, bên thua kiện có thể kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to trial court": đưa vụ việc ra tòa sơ thẩm.

    • The dispute was too complex to settle out of court, so they decided to go to trial court. (Tranh chấp quá phức tạp để giải quyết ngoài tòa, vậy họ quyết định đưa vụ việc ra tòa án xét xử sơ thẩm.)
  • "trial court proceedings": thủ tục tố tụng tại tòa sơ thẩm.

    • The trial court proceedings included witness testimonies and evidence examination. (Các thủ tục tố tụng tại tòa án xét xử sơ thẩm bao gồm lời khai của nhân chứng việc xem xét chứng cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trial (n): phiên tòa xét xử.
    • The trial lasted for three weeks. (Phiên tòa xét xử kéo dài ba tuần.)
  • Court (n): tòa án.
    • The court will announce the verdict tomorrow. (Tòa án sẽ tuyên án vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Court of first instance: tòa án sơ thẩm.
    • The court of first instance is where the case begins. (Tòa án sơ thẩm nơi vụ án bắt đầu.)
  • Lower court: tòa án cấp dưới.
    • The lower court's ruling was appealed. (Phán quyết của tòa án cấp dưới đã bị kháng cáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "trial court" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trial court".)

trial court
The trial court hears the evidence from both sides.