trial impression
Định nghĩa
Danh từ: (ngành in ấn) Bản in thử – một bản in được tạo ra để kiểm tra lỗi trước khi in chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ in đã tạo một bản in thử để kiểm tra lỗi chính tả.)
- (Trước khi hoàn thiện cuốn sách, nhà xuất bản đã yêu cầu một bản in thử của bìa sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a trial impression": chạy một bản in thử.
- The technician ran a trial impression to verify color accuracy. (Kỹ thuật viên đã chạy một bản in thử để xác minh độ chính xác của màu sắc.)
"trial impression proof": bản in thử dùng để hiệu đính.
- The trial impression proof revealed several alignment issues. (Bản in thử dùng để hiệu đính đã phát hiện một số vấn đề về căn chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Proof impression (n): bản in hiệu đính, thường dùng trong in ấn chuyên nghiệp.
- A proof impression is essential for high-quality printing. (Bản in hiệu đính là cần thiết cho in ấn chất lượng cao.)
Test print (n): bản in kiểm tra, từ đồng nghĩa phổ biến.
- We need a test print before mass production. (Chúng tôi cần một bản in kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
- Bản in thử: từ Việt tương đương chính xác.
- Bản hiệu đính: bản in dùng để sửa lỗi, thường có ghi chú.
Các cụm từ liên quan
Make a trial impression: tạo một bản in thử.
- Please make a trial impression of the first page. (Vui lòng tạo một bản in thử của trang đầu tiên.)
Check a trial impression: kiểm tra bản in thử.
- The editor checked the trial impression for any errors. (Biên tập viên đã kiểm tra bản in thử để tìm lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- "Trial and error": thử và sai (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến ý nghĩa thử nghiệm).
- Printing often involves trial and error before the final product. (In ấn thường bao gồm việc thử và sai trước khi có sản phẩm cuối cùng.)
