trial period
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian dùng thử: "trial period" là khoảng thời gian được ấn định để kiểm tra, đánh giá một người, sản phẩm, hoặc dịch vụ trước khi đưa ra quyết định chính thức (như ký hợp đồng, mua bán, hoặc tuyển dụng).
- Thời gian thử việc: Trong bối cảnh tuyển dụng, "trial period" chỉ giai đoạn thử việc, nơi nhân viên mới được đánh giá năng lực trước khi được nhận chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cung cấp thời gian dùng thử 30 ngày cho phần mềm mới của họ.)
- (Cô ấy được tuyển dụng với thời gian thử việc ba tháng để xem cô ấy có phù hợp với vị trí hay không.)
- (Trong thời gian dùng thử, bạn có thể hủy đăng ký bất kỳ lúc nào mà không bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on a trial period": đang trong thời gian thử việc hoặc dùng thử.
- The new employee is on a trial period for the first six months. (Nhân viên mới đang trong thời gian thử việc sáu tháng đầu.)
"trial period clause": điều khoản về thời gian thử việc trong hợp đồng.
- The contract includes a trial period clause that allows termination without notice. (Hợp đồng bao gồm điều khoản thời gian thử việc cho phép chấm dứt hợp đồng mà không cần thông báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
Probationary period (danh từ): thời gian tập sự, thử việc (thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng).
- The probationary period lasts for three months. (Thời gian tập sự kéo dài ba tháng.)
Trial (danh từ): cuộc thử nghiệm, cuộc thử thách (dùng riêng lẻ, không kèm "period").
- The product is still in trial. (Sản phẩm vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
Test period: thời gian kiểm tra.
- The test period for the new system ends next week. (Thời gian kiểm tra cho hệ thống mới kết thúc vào tuần sau.)
Evaluation period: thời gian đánh giá.
- The evaluation period allows us to assess the candidate's performance. (Thời gian đánh giá cho phép chúng tôi đánh giá hiệu suất của ứng viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Try out: dùng thử (một sản phẩm hoặc dịch vụ).
- You can try out the app for free during the trial period. (Bạn có thể dùng thử ứng dụng miễn phí trong thời gian dùng thử.)
Test out: kiểm tra thử (một hệ thống hoặc ý tưởng).
- We need to test out the new features before the trial period ends. (Chúng tôi cần kiểm tra thử các tính năng mới trước khi thời gian dùng thử kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
Put to the test: đưa ra thử thách, kiểm tra.
- The trial period puts the new employee's skills to the test. (Thời gian thử việc đưa kỹ năng của nhân viên mới ra thử thách.)
On approval: trong điều kiện được chấp thuận (thường dùng trong mua bán có thời gian dùng thử).
- The goods are sent on approval for a trial period of 14 days. (Hàng hóa được gửi trong điều kiện chấp thuận với thời gian dùng thử 14 ngày.)
