trial run
Định nghĩa
Danh từ: Sự chạy thử, cuộc thử nghiệm – "trial run" chỉ một lần thực hiện hoặc vận hành thử một hoạt động, quy trình, hoặc sản phẩm để kiểm tra hiệu quả, phát hiện lỗi trước khi áp dụng chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định chạy thử phần mềm mới trước khi ra mắt.)
- (Nhóm đã tổ chức một cuộc thử nghiệm sự kiện để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a trial run": thực hiện một cuộc chạy thử.
- Before the final presentation, we will do a trial run to check timing. (Trước buổi thuyết trình chính thức, chúng tôi sẽ chạy thử để kiểm tra thời gian.)
"to be a trial run": được coi là một cuộc thử nghiệm.
- This project is a trial run for a larger initiative next year. (Dự án này là một cuộc thử nghiệm cho một sáng kiến lớn hơn vào năm sau.)
Biến thể và từ gần giống
Trial (n): sự thử nghiệm, phiên tòa (nghĩa khác).
- The trial of the new drug was successful. (Cuộc thử nghiệm loại thuốc mới đã thành công.)
Run (n): sự chạy, lần vận hành.
- This is the first run of the machine. (Đây là lần vận hành đầu tiên của máy.)
Từ đồng nghĩa
- Test run: chạy thử, kiểm tra.
- We need a test run to see if the system works. (Chúng ta cần một lần chạy thử để xem hệ thống có hoạt động không.)
- Dry run: diễn tập, thử nghiệm không chính thức.
- The rehearsal was a dry run for the concert. (Buổi tập dượt là một lần diễn tập cho buổi hòa nhạc.)
- Pilot: thử nghiệm (dự án nhỏ).
- The pilot program was a trial run for the new policy. (Chương trình thí điểm là một cuộc chạy thử cho chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run through: chạy qua, thực hành nhanh.
- Let's run through the script once more as a trial run. (Hãy chạy qua kịch bản một lần nữa như một cuộc chạy thử.)
Thành ngữ liên quan
- Test the waters: thăm dò, thử trước.
- We are testing the waters with a trial run of the new product. (Chúng tôi đang thăm dò bằng một cuộc chạy thử sản phẩm mới.)
