triamcinolone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triamcinolone: Một loại corticosteroid tổng hợp, được sử dụng chủ yếu như một chất chống viêm. Thuốc này tên thương mại Aristocort, Aristopak hoặc Kenalog.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn triamcinolone để giảm viêmcác khớp của tôi.)
  • (Triamcinolone thường được bôi dưới dạng kem cho các bệnh về da như chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triamcinolone acetonide: Dạng phổ biến của thuốc, thường dùng trong điều trị viêm da, viêm khớp, hen suyễn.

    • Triamcinolone acetonide is available as an inhaler for asthma patients. (Triamcinolone acetonide sẵn dưới dạng bình xịt cho bệnh nhân hen suyễn.)
  • Triamcinolone hexacetonide: Một dạng khác, thường được tiêm trực tiếp vào khớp để điều trị viêm khớp.

    • The rheumatologist injected triamcinolone hexacetonide into my knee to relieve pain. (Bác sĩ thấp khớp đã tiêm triamcinolone hexacetonide vào đầu gối của tôi để giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticosteroid (danh từ): Nhóm hormone steroid tác dụng chống viêm, bao gồm triamcinolone.

    • Corticosteroids like triamcinolone can have side effects if used long-term. (Các corticosteroid như triamcinolone có thể gây tác dụng phụ nếu sử dụng lâu dài.)
  • Glucocorticoid (danh từ): Một phân nhóm của corticosteroid, triamcinolone thuộc nhóm này.

    • Triamcinolone is a type of glucocorticoid used to suppress the immune system. (Triamcinolone một loại glucocorticoid được dùng để ức chế hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống viêm steroid: Mô tả chức năng chính của triamcinolone.
  • Corticosteroid tổng hợp: Nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến triamcinolone, đây một danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến triamcinolone.
triamcinolone
A doctor prescribes triamcinolone for a patient's skin inflammation.