triangular prism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lăng trụ tam giác: "triangular prism" một khối hình học hai đáy hình tam giác song song bằng nhau, cùng với ba mặt bên hình chữ nhật. Đây một loại lăng trụ đặc biệt, nơi các mặt bên vuông góc với đáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A triangular prism has five faces: two triangular bases and three rectangular faces. (Một lăng trụ tam giác năm mặt: hai đáy tam giác ba mặt bên hình chữ nhật.)
    • The teacher used a triangular prism to demonstrate how light refracts. (Giáo viên đã dùng một lăng trụ tam giác để minh họa cách ánh sáng khúc xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regular triangular prism": lăng trụ tam giác đều, nơi đáy tam giác đều.

    • A regular triangular prism has all sides of the base equal. (Một lăng trụ tam giác đều tất cả các cạnh đáy bằng nhau.)
  • "volume of a triangular prism": thể tích của lăng trụ tam giác, được tính bằng diện tích đáy nhân với chiều cao.

    • To find the volume of a triangular prism, multiply the area of the base by the height. (Để tìm thể tích của lăng trụ tam giác, nhân diện tích đáy với chiều cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Triangular (adj): hình tam giác.

    • The triangular base of the prism is green. (Đáy tam giác của lăng trụ màu xanh lá cây.)
  • Prism (n): lăng trụ, khối đa diện với hai đáy song song.

    • A prism can have any polygonal base, not just a triangle. (Một lăng trụ có thể đáy bất kỳ đa giác nào, không chỉ tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Triangular solid: khối tam giác (thuật ngữ ít dùng hơn, chỉ một vật thể ba chiều hình dạng tương tự).
  • Triangular block: khối hình tam giác (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "triangular prism" do đây thuật ngữ hình học tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triangular prism" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
triangular prism
A student holds a triangular prism up to the sunlight.