triangulum

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (thiên văn học):
    • Chòm sao Tam Giác: "Triangulum" tên của một chòm sao nhỏbán cầu bắc, nằm giữa các chòm sao Andromeda Aries, gần chòm sao Perseus. Đây một trong 88 chòm sao hiện đại, được đặt tên theo hình tam giác nổi bật của .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Triangulum constellation is visible in the northern sky during autumn. (Chòm sao Tam Giác có thể nhìn thấy trên bầu trời phía bắc vào mùa thu.)
    • Triangulum is one of the smallest constellations, covering only 132 square degrees. (Tam Giác một trong những chòm sao nhỏ nhất, chỉ bao phủ 132 độ vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triangulum Galaxy" (Thiên Tam Giác): Một thiên xoắn ốc nằm trong chòm sao Tam Giác, còn được gọi là Messier 33.
    • The Triangulum Galaxy is the third-largest member of the Local Group of galaxies. (Thiên Tam Giác thành viên lớn thứ ba trong Nhóm các thiên Địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Triangle (danh từ): Hình tam giáctừ gốc Latin "triangulum" có nghĩa "hình tam giác".
    • A triangle has three sides and three angles. (Một hình tam giác ba cạnh ba góc.)
  • Triangular (tính từ): dạng hình tam giác.
    • The triangular shape of the constellation is easy to recognize. (Hình dạng tam giác của chòm sao rất dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tam giác (constellation): Cách gọi thông dụng bằng tiếng Việt cho chòm sao này.
  • The Triangle: Tên gọi tắt trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Constellation Triangulum: Chòm sao Tam Giác (cách diễn đạt đầy đủ).
    • The constellation Triangulum is named after its three bright stars. (Chòm sao Tam Giác được đặt tên theo ba ngôi sao sáng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triangulum" đây thuật ngữ thiên văn học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

triangulum
A child points out the constellation Triangulum in the night sky.