tribadism
Định nghĩa
Danh từ: - Hành vi mô phỏng giao hợp dị tính trong tình dục đồng tính nữ: "Tribadism" chỉ một hình thức quan hệ tình dục giữa phụ nữ với nhau, trong đó hai người cọ xát bộ phận sinh dục vào nhau, thường nhằm mô phỏng hành động giao hợp dị tính. Từ này mang tính kỹ thuật và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong các văn bản y học, tình dục học hoặc nhân chủng học.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về các nền văn hóa cổ đại đôi khi đề cập đến tribadism như một hình thức thân mật đồng giới.)
- (Trong y văn, tribadism được phân loại là một hoạt động tình dục không xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in tribadism": thực hiện hành vi tribadism.
- Some couples find that tribadism enhances their sexual connection without requiring penetration. (Một số cặp đôi thấy rằng tribadism tăng cường sự kết nối tình dục mà không cần xâm nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribade (danh từ): người phụ nữ thực hành tribadism (từ cổ, ít dùng).
- In historical texts, a tribade was often misunderstood or stigmatized. (Trong các văn bản lịch sử, một tribade thường bị hiểu lầm hoặc kỳ thị.)
- Tribadic (tính từ): liên quan đến tribadism.
- Tribadic practices have been documented in various ancient societies. (Các thực hành tribadic đã được ghi nhận trong nhiều xã hội cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Scissoring: thuật ngữ thông tục chỉ hành vi cọ xát bộ phận sinh dục giữa hai phụ nữ, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.
- Many people use the term "scissoring" interchangeably with tribadism, though the former is more informal. (Nhiều người dùng thuật ngữ "scissoring" thay thế cho tribadism, mặc dù từ trước là không trang trọng hơn.)
- Frottage: hành vi cọ xát cơ thể nói chung, nhưng trong ngữ cảnh đồng tính nữ, nó có thể trùng nghĩa với tribadism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tribadism", vì đây là danh từ mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "tribadism".