tribal chief
Định nghĩa
Danh từ: tù trưởng bộ lạc hoặc thủ lĩnh bộ lạc, chỉ người đứng đầu một bộ lạc (tribe) hoặc thị tộc (clan). Người này thường nắm quyền lực chính trị, xã hội hoặc tinh thần trong cộng đồng, đưa ra các quyết định quan trọng và đại diện cho bộ lạc trong các mối quan hệ với các nhóm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tù trưởng bộ lạc đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về hạn hán.)
- (Trong nhiều xã hội truyền thống, thủ lĩnh bộ lạc cũng là một nhà lãnh đạo tinh thần.)
- (Tù trưởng bộ lạc đội một chiếc mũ nghi lễ trong lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tribal chief" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân học để chỉ các nhà lãnh đạo của các cộng đồng bản địa.
- The role of a tribal chief often involves mediating disputes and preserving traditions. (Vai trò của một thủ lĩnh bộ lạc thường bao gồm hòa giải tranh chấp và bảo tồn truyền thống.)
Trong văn học hoặc phim ảnh, cụm từ này thường gắn liền với hình ảnh mạnh mẽ, uy quyền.
- The novel's protagonist becomes a tribal chief after a long journey. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết trở thành tù trưởng bộ lạc sau một hành trình dài.)
Biến thể và từ gần giống
Chieftain (n): thủ lĩnh, tù trưởng (thường dùng trong bối cảnh bộ lạc hoặc thị tộc).
- The chieftain led his warriors into battle. (Tù trưởng dẫn dắt các chiến binh của mình vào trận chiến.)
Tribal leader (n): người lãnh đạo bộ lạc (mang nghĩa tương tự, nhưng có thể bao gồm cả vai trò không chính thức).
- The tribal leader organized a gathering for the harvest festival. (Người lãnh đạo bộ lạc tổ chức một buổi tụ họp cho lễ hội mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
- Headman: trưởng làng, trưởng bản (thường dùng cho các cộng đồng nhỏ hơn).
- Clan chief: thủ lĩnh thị tộc (nhấn mạnh vào đơn vị thị tộc).
- Sovereign (trong bối cảnh hạn hẹp): người cai trị tối cao (nhưng không hoàn toàn tương đương vì "tribal chief" thường không có chủ quyền tuyệt đối).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tribal chief". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ "to be a tribal chief" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ người có quyền lực trong một nhóm nhỏ.
- In the office, he acts like a tribal chief, making all the decisions. (Trong văn phòng, anh ta hành xử như một tù trưởng bộ lạc, đưa ra mọi quyết định.)
