tribal sheikh
Định nghĩa
Danh từ: Thủ lĩnh bộ lạc, trưởng làng hoặc trưởng gia tộc ở các cộng đồng Ả Rập. "Tribal sheikh" chỉ người đứng đầu, có quyền lực và uy tín trong một bộ lạc hoặc làng Ả Rập, thường đóng vai trò lãnh đạo trong các quyết định chính trị, xã hội và tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Vị thủ lĩnh bộ lạc đã tập hợp dân làng để thảo luận về hạn hán.)
- (Mọi ngôi làng trong khu vực đó đều tôn trọng quyền lực của vị thủ lĩnh bộ lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult the tribal sheikh": tham khảo ý kiến của thủ lĩnh bộ lạc.
- Before making any major decision, they always consult the tribal sheikh. (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào, họ luôn tham khảo ý kiến của thủ lĩnh bộ lạc.)
"the tribal sheikh's counsel": lời khuyên của thủ lĩnh bộ lạc.
- The young warriors sought the tribal sheikh's counsel before the battle. (Các chiến binh trẻ đã tìm lời khuyên của thủ lĩnh bộ lạc trước trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Sheikh (danh từ): thủ lĩnh, trưởng lão (nói chung, không nhất thiết thuộc bộ lạc).
- The sheikh of the mosque led the prayers. (Vị trưởng lão của nhà thờ Hồi giáo đã dẫn dắt buổi cầu nguyện.)
Tribal (tính từ): thuộc về bộ lạc.
- They follow tribal customs passed down for generations. (Họ tuân theo các phong tục bộ lạc được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Chieftain: thủ lĩnh bộ lạc (thường dùng trong bối cảnh châu Phi hoặc bản địa).
- Headman: trưởng làng, người đứng đầu một cộng đồng nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Tribal sheikhdom: lãnh thổ hoặc quyền lực của một thủ lĩnh bộ lạc.
- The tribal sheikhdom covered several villages along the river. (Lãnh thổ của thủ lĩnh bộ lạc bao phủ nhiều ngôi làng dọc theo con sông.)
Thành ngữ liên quan
- "The wisdom of a tribal sheikh": trí tuệ, sự thông thái của một thủ lĩnh bộ lạc (thường dùng để chỉ lời khuyên sâu sắc và kinh nghiệm).
- His advice was like the wisdom of a tribal sheikh—simple yet profound. (Lời khuyên của ông ấy giống như trí tuệ của một thủ lĩnh bộ lạc—đơn giản nhưng sâu sắc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
