tribal society

Định nghĩa

Danh từ: Xã hội bộ lạc: Một hình thức tổ chức xã hội dựa trên cấu trúc của một bộ lạc, nơi các thành viên sống theo các mối quan hệ huyết thống, phong tục tập quán chung thường không nhà nước hay chính quyền tập trung.

dụ sử dụng
  • (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu cuộc sống hàng ngày của một xã hội bộ lạcAmazon.)
  • (Trong một xã hội bộ lạc, các quyết định thường được đưa ra bởi một hội đồng trưởng lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a tribal society": sống trong một xã hội bộ lạc.

    • Many indigenous groups still live in a tribal society today. (Nhiều nhóm người bản địa vẫn sống trong một xã hội bộ lạc ngày nay.)
  • "the transition from tribal society to modern state": sự chuyển đổi từ xã hội bộ lạc sang nhà nước hiện đại.

    • Historians study the transition from tribal society to modern state in ancient civilizations. (Các nhà sử học nghiên cứu sự chuyển đổi từ xã hội bộ lạc sang nhà nước hiện đại trong các nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribal (tính từ): thuộc về bộ lạc.

    • Tribal customs are passed down through generations. (Phong tục bộ lạc được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • Tribalism (danh từ): chủ nghĩa bộ lạc, lòng trung thành với bộ lạc.

    • Tribalism can lead to conflicts between different groups. (Chủ nghĩa bộ lạc có thể dẫn đến xung đột giữa các nhóm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Xã hội nguyên thủy: một xã hội sơ khai, chưa phát triển.
  • Xã hội thị tộc: một xã hội dựa trên dòng họ hoặc thị tộc.
Các cụm từ liên quan
  • Tribal society structure: cấu trúc xã hội bộ lạc.

    • The tribal society structure is often egalitarian. (Cấu trúc xã hội bộ lạc thường tính bình đẳng.)
  • Tribal society norms: các chuẩn mực xã hội bộ lạc.

    • Tribal society norms emphasize collective decision-making. (Các chuẩn mực xã hội bộ lạc nhấn mạnh việc ra quyết định tập thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tribal society", nhưng có thể liên quan đến:
    • "Blood is thicker than water": máu chảy ruột mềm (ám chỉ mối quan hệ huyết thống trong xã hội bộ lạc).
      • In a tribal society, blood is thicker than water, so family ties are crucial. (Trong một xã hội bộ lạc, máu chảy ruột mềm, vậy mối quan hệ gia đình rất quan trọng.)
tribal society
A tribal society lives in harmony with the surrounding forest.